Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
9.94%513 Trận
54.97%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.65%240 Trận
55.83%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.27%169 Trận
49.7%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
3.18%164 Trận
53.05%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.67%138 Trận
63.77%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.96%101 Trận
62.38%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
1.92%99 Trận
56.57%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.65%85 Trận
62.35%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Vọng Âm Luden
1.51%78 Trận
51.28%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.51%78 Trận
41.03%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.47%76 Trận
47.37%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.43%74 Trận
45.95%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.41%73 Trận
58.9%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.22%63 Trận
65.08%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
1.03%53 Trận
49.06%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
68.9%5,482 Trận
52.99%
Giày Khai Sáng Ionia
20.89%1,662 Trận
50%
Giày Thủy Ngân
6.91%550 Trận
48%
Giày Thép Gai
2.05%163 Trận
51.53%
Giày Bạc
0.78%62 Trận
54.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
86.71%7,120 Trận
51.42%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
8.07%663 Trận
54.15%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
2.58%212 Trận
48.58%
Khiên Doran
Bình Máu
0.49%40 Trận
52.5%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.35%29 Trận
48.28%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.21%17 Trận
23.53%
Nhẫn Doran
0.19%16 Trận
68.75%
Bùa Tiên
Lam Ngọc
0.18%15 Trận
53.33%
Mũ Doran
Bình Máu
0.16%13 Trận
46.15%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.11%9 Trận
55.56%
Lam Ngọc
0.11%9 Trận
77.78%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.09%7 Trận
42.86%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.09%7 Trận
28.57%
Nhẫn Doran
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.07%6 Trận
50%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.06%5 Trận
60%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
54.26%4,459 Trận
54.29%
Đai Tên Lửa Hextech
51.19%4,207 Trận
53.36%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
44.85%3,686 Trận
52.55%
Vọng Âm Luden
38.23%3,142 Trận
51.24%
Mũ Phù Thủy Rabadon
20.44%1,680 Trận
56.61%
Phong Ấn Hắc Ám
14.52%1,193 Trận
57.25%
Đồng Hồ Cát Zhonya
14.08%1,157 Trận
53.85%
Quyền Trượng Bão Tố
13.36%1,098 Trận
56.74%
Trát Lệnh Đế Vương
9.02%741 Trận
55.74%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
8.25%678 Trận
51.33%
Trượng Hư Vô
6.06%498 Trận
52.01%
Trượng Trường Sinh
5.44%447 Trận
47.2%
Động Cơ Vũ Trụ
4.42%363 Trận
52.89%
Nước Mắt Nữ Thần
3.77%310 Trận
45.81%
Giáp Tay Seeker
3.09%254 Trận
53.94%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.87%236 Trận
79.24%
Ngọc Quên Lãng
2.87%236 Trận
46.19%
Hoa Tử Linh
2.41%198 Trận
52.02%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.61%132 Trận
50.76%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.24%102 Trận
44.12%
Đuốc Lửa Đen
0.92%76 Trận
50%
Quỷ Thư Morello
0.86%71 Trận
50.7%
Hỏa Khuẩn
0.6%49 Trận
67.35%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.41%34 Trận
55.88%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.35%29 Trận
75.86%
Tụ Bão Zeke
0.34%28 Trận
71.43%
Quyền Trượng Ác Thần
0.34%28 Trận
60.71%
Áo Choàng Hắc Quang
0.34%28 Trận
46.43%
Áo Choàng Gai
0.27%22 Trận
36.36%
Tim Băng
0.26%21 Trận
52.38%