Tên hiển thị + #NA1
Fiora

Fiora Trang bị cho Top, Bản vá 16.12

Bậc 3
Fiora vạch ra một <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor> trên Tướng này. Nếu tấn công trúng <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor>, cô được <healing>Hồi Máu</healing> và nhận thêm <speed>Tốc Độ Di Chuyển</speed>.
Lao TớiQ
Phản ĐònW
Nhất Kiếm Nhị DụngE
Đại Thử TháchR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Renekton như một lựa chọn khắc chế mạnh đối với Fiora trong giai đoạn đi đường. Kèo đấu giữa hai vị tướng này phụ thuộc phần lớn vào kỹ năng của người chơi.
  • Tỉ lệ thắng50.33%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
  • Tỷ lệ cấm4.81%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
41.8%9,278 Trận
58.86%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
10.37%2,301 Trận
56.32%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
5.41%1,201 Trận
56.37%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
5.13%1,138 Trận
59.49%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Liềm Xích Huyết Thực
4.82%1,071 Trận
62.09%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.37%747 Trận
58.9%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
2.08%462 Trận
57.58%
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.66%369 Trận
62.33%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%350 Trận
60.29%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
0.94%209 Trận
59.81%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Búa Tiến Công
0.82%182 Trận
58.24%
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
Tam Hợp Kiếm
0.78%173 Trận
49.13%
Rìu Mãng Xà
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
0.59%132 Trận
65.91%
Gươm Đồ Tể
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
0.58%129 Trận
56.59%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Tam Hợp Kiếm
0.56%125 Trận
55.2%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
58.09%20,324 Trận
50.53%
Giày Thủy Ngân
26.61%9,309 Trận
52.44%
Giày Bạc
7.19%2,514 Trận
55.29%
Giày Phàm Ăn
7.04%2,464 Trận
56.78%
Giày Khai Sáng Ionia
0.99%348 Trận
56.61%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
82.84%32,381 Trận
50.6%
Khiên Doran
Bình Máu
11.56%4,520 Trận
47.28%
Mũ Doran
Bình Máu
1.94%757 Trận
51.92%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.81%317 Trận
52.05%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.58%225 Trận
62.67%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.43%169 Trận
41.42%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.31%120 Trận
47.5%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.28%111 Trận
50.45%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.22%85 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%40 Trận
55%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%37 Trận
43.24%
Kiếm Doran
0.09%36 Trận
58.33%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.06%23 Trận
65.22%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.05%21 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.04%14 Trận
71.43%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
95.52%36,630 Trận
51.11%
Tam Hợp Kiếm
70.2%26,921 Trận
53.24%
Vũ Điệu Tử Thần
38.69%14,838 Trận
58.42%
Ngọn Giáo Shojin
11.77%4,512 Trận
56.74%
Liềm Xích Huyết Thực
11.14%4,273 Trận
62.2%
Chùy Gai Malmortius
10.52%4,034 Trận
55.21%
Búa Tiến Công
9.48%3,637 Trận
56.17%
Gươm Đồ Tể
6.47%2,480 Trận
43.15%
Nguyệt Đao
5.46%2,092 Trận
53.82%
Móng Vuốt Sterak
2.74%1,050 Trận
55.9%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.41%926 Trận
59.72%
Rìu Tiamat
2.34%898 Trận
27.28%
Gươm Suy Vong
1.83%703 Trận
50.64%
Giáp Thiên Thần
1.67%639 Trận
65.73%
Kiếm Điện Phong
1.33%510 Trận
58.24%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.03%394 Trận
52.54%
Kiếm B.F.
0.86%329 Trận
62.31%
Khiên Băng Randuin
0.73%280 Trận
53.21%
Thần Kiếm Muramana
0.62%239 Trận
54.81%
Kiếm Ác Xà
0.61%235 Trận
54.47%
Rìu Đen
0.52%199 Trận
48.74%
Giáp Tâm Linh
0.47%180 Trận
61.11%
Áo Choàng Gai
0.46%176 Trận
43.75%
Lời Nhắc Tử Vong
0.43%164 Trận
58.54%
Khăn Giải Thuật
0.36%137 Trận
64.96%
Huyết Kiếm
0.35%134 Trận
67.91%
Đao Thủy Ngân
0.34%129 Trận
58.91%
Dao Hung Tàn
0.25%96 Trận
54.17%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.22%83 Trận
46.99%
Chùy Phản Kích
0.21%79 Trận
44.3%