Tên game + #NA1
Fiora

Fiora Trang Bị cho Trên, Bản Vá 16.01

2 Tier
Fiora vạch ra một <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor> trên Tướng này. Nếu tấn công trúng <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor>, cô được <healing>Hồi Máu</healing> và nhận thêm <speed>Tốc Độ Di Chuyển</speed>.
Lao TớiQ
Phản ĐònW
Nhất Kiếm Nhị DụngE
Đại Thử TháchR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Fiora xuất sắc trong đấu 1v1 mạnh và chuyên môn cao cho chém. Làm chủ nhanh chóng burst điểm yếu với chiêu cuối và Ravenous Hydra cho hút máu khổng lồ và dame thật. Quản lý đầu game yếu hơn và tập trung vào chém để thu hút sự chú ý địch, đóng góp cho đội gián tiếp.
  • Tỷ lệ thắng51.25%
  • Tỷ lệ chọn5.15%
  • Tỷ lệ cấm9.32%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
39.53%6,074 Trận
60.5%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
17.2%2,642 Trận
57.15%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
6.25%960 Trận
57.29%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
4.34%667 Trận
58.32%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Liềm Xích Huyết Thực
3.46%532 Trận
66.73%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.92%295 Trận
61.36%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
1.68%258 Trận
58.91%
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%242 Trận
53.31%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.46%224 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Búa Tiến Công
1.02%157 Trận
57.96%
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
0.8%123 Trận
65.85%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
0.69%106 Trận
54.72%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
0.68%104 Trận
66.35%
Rìu Mãng Xà
Búa Tiến Công
Tam Hợp Kiếm
0.68%104 Trận
63.46%
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
Tam Hợp Kiếm
0.59%91 Trận
52.75%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
57.65%13,590 Trận
52.6%
Giày Thủy Ngân
31.87%7,512 Trận
53.89%
Giày Bạc
8.14%1,920 Trận
55.36%
Giày Khai Sáng Ionia
2.28%537 Trận
61.08%
Giày Cuồng Nộ
0.06%13 Trận
53.85%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
80.1%21,556 Trận
51.99%
Khiên Doran
Bình Máu
17.61%4,739 Trận
48.64%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.56%152 Trận
56.58%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.44%118 Trận
64.41%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.42%112 Trận
38.39%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.2%54 Trận
51.85%
Kiếm Doran
0.09%24 Trận
29.17%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%23 Trận
39.13%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%18 Trận
61.11%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.06%15 Trận
80%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%12 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.04%12 Trận
41.67%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.03%7 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.03%8 Trận
62.5%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.03%9 Trận
55.56%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
96.71%26,303 Trận
52.17%
Tam Hợp Kiếm
73.26%19,927 Trận
54.65%
Vũ Điệu Tử Thần
35.1%9,546 Trận
59.61%
Búa Tiến Công
15.65%4,257 Trận
56.61%
Ngọn Giáo Shojin
12.49%3,396 Trận
58.45%
Chùy Gai Malmortius
10.55%2,870 Trận
57.42%
Liềm Xích Huyết Thực
6.14%1,669 Trận
62.13%
Gươm Đồ Tể
5.99%1,628 Trận
45.64%
Nguyệt Đao
4.74%1,290 Trận
56.28%
Móng Vuốt Sterak
4.74%1,289 Trận
59.19%
Giáp Thiên Thần
1.99%540 Trận
65%
Rìu Tiamat
1.73%471 Trận
22.72%
Kiếm Điện Phong
1.56%424 Trận
54.95%
Gươm Suy Vong
1.26%343 Trận
51.6%
Kiếm B.F.
1.03%281 Trận
61.21%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.96%260 Trận
56.54%
Khiên Băng Randuin
0.66%180 Trận
52.22%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.56%153 Trận
49.67%
Huyết Kiếm
0.54%148 Trận
63.51%
Kiếm Ác Xà
0.54%147 Trận
58.5%
Giáp Tâm Linh
0.47%127 Trận
59.84%
Rìu Đen
0.38%102 Trận
51.96%
Áo Choàng Gai
0.38%104 Trận
42.31%
Giáo Thiên Ly
0.34%92 Trận
55.43%
Thần Kiếm Muramana
0.31%83 Trận
54.22%
Lưỡi Hái Công Phá
0.3%82 Trận
52.44%
Đao Thủy Ngân
0.29%80 Trận
52.5%
Khăn Giải Thuật
0.25%69 Trận
55.07%
Chùy Phản Kích
0.24%64 Trận
45.31%
Lời Nhắc Tử Vong
0.23%62 Trận
66.13%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo