Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

Aatrox Trang bị cho Support, Bản vá 16.15

Thường kỳ, đòn đánh kế tiếp của Aatrox sẽ gây thêm <magicDamage>sát thương phép</magicDamage> và hồi máu, dựa trên máu tối đa của mục tiêu.
Quỷ Kiếm DarkinQ
Xiềng Xích Địa NgụcW
Bộ Pháp Hắc ÁmE
Chiến Binh Tận ThếR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Fiora hoặc Irelia để khắc chế Aatrox hiệu quả. Tránh chọn Singed làm tướng khắc chế trừ khi bạn là người chơi thông thạo. Né kỹ năng Q của Aatrox và chỉ giao tranh khi đã có các trang bị cốt lõi.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.52%13 Trận
46.15%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.33%12 Trận
41.67%
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.13%11 Trận
45.45%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.55%8 Trận
75%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%8 Trận
62.5%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
Ngọn Giáo Shojin
1.55%8 Trận
50%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%8 Trận
62.5%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%8 Trận
62.5%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.36%7 Trận
42.86%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
1.36%7 Trận
57.14%
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
1.16%6 Trận
50%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.16%6 Trận
66.67%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
1.16%6 Trận
100%
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
0.97%5 Trận
40%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Ngọn Giáo Shojin
0.97%5 Trận
20%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
45.22%677 Trận
43.43%
Giày Thủy Ngân
31.66%474 Trận
48.1%
Giày Khai Sáng Ionia
8.75%131 Trận
47.33%
Giày Phàm Ăn
8.02%120 Trận
48.33%
Giày Bạc
6.35%95 Trận
36.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
95.05%1,573 Trận
43.36%
Bình Máu
2.66%44 Trận
43.18%
Bình Máu
3
0.48%8 Trận
37.5%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.36%6 Trận
66.67%
Giày
Bình Máu
2
0.3%5 Trận
60%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.24%4 Trận
50%
Bình Máu
4
0.18%3 Trận
66.67%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.12%2 Trận
100%
Kiếm Dài
0.12%2 Trận
50%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.12%2 Trận
0%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.06%1 Trận
0%
Kiếm Dài
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.06%1 Trận
100%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.06%1 Trận
100%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.06%1 Trận
0%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.06%1 Trận
100%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
58.91%995 Trận
43.82%
Khiên Vàng Thượng Giới
25.87%437 Trận
42.56%
Cỗ Xe Mùa Đông
12.79%216 Trận
47.69%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
63.06%1,065 Trận
45.35%
Huyết Trảo
58.91%995 Trận
43.82%
Kiếm Điện Phong
29.13%492 Trận
44.51%
Khiên Vàng Thượng Giới
25.87%437 Trận
42.56%
Kiếm Âm U
19.01%321 Trận
47.98%
Nguyệt Đao
17.94%303 Trận
47.19%
Cỗ Xe Mùa Đông
12.79%216 Trận
47.69%
Ngọn Giáo Shojin
12.49%211 Trận
43.13%
Vũ Điệu Tử Thần
10.24%173 Trận
49.71%
Rìu Đen
7.05%119 Trận
47.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.45%109 Trận
38.53%
Kiếm Ác Xà
6.39%108 Trận
44.44%
Gươm Đồ Tể
5.68%96 Trận
46.88%
Chùy Gai Malmortius
4.97%84 Trận
57.14%
Móng Vuốt Sterak
4.74%80 Trận
50%
Dao Hung Tàn
4.38%74 Trận
40.54%
Chùy Phản Kích
3.02%51 Trận
50.98%
Thương Phục Hận Serylda
2.49%42 Trận
57.14%
Áo Choàng Bóng Tối
2.31%39 Trận
53.85%
Lưỡi Hái Công Phá
1.78%30 Trận
56.67%
Áo Choàng Gai
1.6%27 Trận
37.04%
Giáp Tâm Linh
1.36%23 Trận
43.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.3%22 Trận
50%
Tụ Bão Zeke
1.24%21 Trận
42.86%
Kèn Túi Bandle
1.18%20 Trận
30%
Khiên Băng Randuin
1.18%20 Trận
45%
Kiếm Ma Youmuu
1.12%19 Trận
36.84%
Mãng Xà Kích
1.07%18 Trận
27.78%
Liềm Xích Huyết Thực
1.01%17 Trận
76.47%
Giáp Thiên Thần
1.01%17 Trận
70.59%