Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

Aatrox Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.21

Thường kỳ, đòn đánh kế tiếp của Aatrox sẽ gây thêm <magicDamage>sát thương phép</magicDamage> và hồi máu, dựa trên máu tối đa của mục tiêu.
Quỷ Kiếm DarkinQ
Xiềng Xích Địa NgụcW
Bộ Pháp Hắc ÁmE
Chiến Binh Tận ThếR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng thời gian hồi chiêu giảm của W để trao đổi chiêu thức thường xuyên hơn ở đường. Cẩn thận với các hiệu ứng khống chế (CC) vì chúng ngăn cản khả năng hồi phục và khiến bạn dễ bị hạ gục. Tập trung vào việc áp đảo giai đoạn đi đường, nơi Aatrox thể hiện sức mạnh tốt nhất.
Không đủ số lượng mẫu.
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
3.98%8 Trận
25.00%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
2.49%5 Trận
80.00%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.99%4 Trận
75.00%
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.49%3 Trận
33.33%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%3 Trận
100.00%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.00%2 Trận
50.00%
Kèn Túi Bandle
Găng Tay Băng Giá
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.00%2 Trận
100.00%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.00%2 Trận
100.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.00%2 Trận
50.00%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.00%2 Trận
0.00%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.00%2 Trận
50.00%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
1.00%2 Trận
50.00%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
1.00%2 Trận
100.00%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
1.00%2 Trận
50.00%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.00%2 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
53.61%327 Trận
45.26%
Giày Thủy Ngân
22.79%139 Trận
45.32%
Giày Khai Sáng Ionia
14.10%86 Trận
34.88%
Giày Bạc
8.03%49 Trận
44.90%
Giày Phàm Ăn
1.48%9 Trận
55.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
94.05%648 Trận
42.28%
Bình Máu
2.90%20 Trận
20.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.45%10 Trận
50.00%
Giày
Bình Máu
2
0.44%3 Trận
0.00%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.44%3 Trận
33.33%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%1 Trận
100.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%1 Trận
100.00%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
3
0.15%1 Trận
100.00%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.15%1 Trận
100.00%
Bình Máu
3
0.15%1 Trận
100.00%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
51.32%390 Trận
40.77%
Khiên Vàng Thượng Giới
30.79%234 Trận
41.88%
Cỗ Xe Mùa Đông
15.66%119 Trận
47.90%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
51.32%390 Trận
40.77%
Giáo Thiên Ly
38.16%290 Trận
43.45%
Kiếm Điện Phong
33.29%253 Trận
41.11%
Khiên Vàng Thượng Giới
30.79%234 Trận
41.88%
Kiếm Âm U
24.08%183 Trận
45.36%
Nguyệt Đao
22.76%173 Trận
44.51%
Cỗ Xe Mùa Đông
15.66%119 Trận
47.90%
Ngọn Giáo Shojin
11.45%87 Trận
52.87%
Rìu Đen
11.45%87 Trận
49.43%
Vũ Điệu Tử Thần
11.18%85 Trận
55.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
8.29%63 Trận
47.62%
Kiếm Ác Xà
6.32%48 Trận
54.17%
Dao Hung Tàn
6.18%47 Trận
21.28%
Gươm Đồ Tể
5.53%42 Trận
28.57%
Móng Vuốt Sterak
4.47%34 Trận
35.29%
Áo Choàng Bóng Tối
3.68%28 Trận
57.14%
Chùy Gai Malmortius
3.03%23 Trận
43.48%
Kèn Túi Bandle
2.76%21 Trận
38.10%
Lưỡi Hái Công Phá
2.11%16 Trận
31.25%
Kiếm Ma Youmuu
1.84%14 Trận
35.71%
Chùy Phản Kích
1.71%13 Trận
38.46%
Thương Phục Hận Serylda
1.58%12 Trận
50.00%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.58%12 Trận
41.67%
Dây Chuyền Iron Solari
1.45%11 Trận
36.36%
Tụ Bão Zeke
1.45%11 Trận
54.55%
Giáp Thiên Thần
1.45%11 Trận
81.82%
Áo Choàng Gai
1.45%11 Trận
54.55%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.18%9 Trận
55.56%
Giáp Tâm Linh
1.18%9 Trận
66.67%
Giáp Liệt Sĩ
1.05%8 Trận
75.00%