0%0%2
55.6%0.1%9
41.7%0.1%12
50.3%87.9%12,712
49.2%1.3%181
50.4%86.9%12,554
0%0%0
53.1%15.3%2,216
49.8%71.9%10,398
47.1%0.8%121
48.2%1.4%199
50.4%1.8%266
50.4%84.9%12,270
Chuẩn Xác
44.6%1.2%177
46.2%0.9%130
58.3%0.1%12
52.6%0.8%116
51.5%25.5%3,689
50.5%59.9%8,661
53.5%14.9%2,157
50%64.1%9,263
53.3%6.1%883
Kiên Định
50.4%88.3%12,756
50.4%98.6%14,259
50.2%77.9%11,261
Mảnh Thuộc Tính
0%0%2
55.6%0.1%9
41.7%0.1%12
50.3%87.9%12,712
49.2%1.3%181
50.4%86.9%12,554
0%0%0
53.1%15.3%2,216
49.8%71.9%10,398
47.1%0.8%121
48.2%1.4%199
50.4%1.8%266
50.4%84.9%12,270
Chuẩn Xác
44.6%1.2%177
46.2%0.9%130
58.3%0.1%12
52.6%0.8%116
51.5%25.5%3,689
50.5%59.9%8,661
53.5%14.9%2,157
50%64.1%9,263
53.3%6.1%883
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoAatroxPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
70.5110,029 Trận | 50.67% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.97%9,185 Trận | 55.32% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
50.66%7,567 Trận | 50.69% | |
46.93%7,010 Trận | 50.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.87%8,537 Trận | 50.57% | |
28.56%4,005 Trận | 51.89% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
7.55%580 Trận | 54.83% | |
4.93%379 Trận | 56.73% | |
3.68%283 Trận | 61.48% | |
3.3%254 Trận | 56.69% | |
2.58%198 Trận | 60.1% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.91%708 Trận | |
64.31%353 Trận | |
62.54%331 Trận | |
58.3%271 Trận | |
57.31%260 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
63.75%80 Trận | |
61.33%75 Trận | |
60%70 Trận | |
66.67%57 Trận | |
62%50 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

