0%0%2
57.1%0.1%7
40%0.1%10
49.9%87.9%8,328
44.5%1.4%128
50%86.7%8,219
0%0%0
52.5%15.9%1,504
49.3%71.4%6,766
48.1%0.8%77
50%1.4%130
51.2%1.8%172
49.8%84.9%8,045
Chuẩn Xác
47.1%1.3%121
47.9%0.8%73
62.5%0.1%8
52.4%0.7%63
51.8%25.6%2,423
49.6%59.8%5,671
52.4%15.2%1,438
49.5%63.7%6,033
54.4%6.2%588
Kiên Định
49.8%87.6%8,303
49.9%98.5%9,340
49.3%77.8%7,371
Mảnh Thuộc Tính
0%0%2
57.1%0.1%7
40%0.1%10
49.9%87.9%8,328
44.5%1.4%128
50%86.7%8,219
0%0%0
52.5%15.9%1,504
49.3%71.4%6,766
48.1%0.8%77
50%1.4%130
51.2%1.8%172
49.8%84.9%8,045
Chuẩn Xác
47.1%1.3%121
47.9%0.8%73
62.5%0.1%8
52.4%0.7%63
51.8%25.6%2,423
49.6%59.8%5,671
52.4%15.2%1,438
49.5%63.7%6,033
54.4%6.2%588
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoAatroxPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
69.746,461 Trận | 50.05% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.55%5,908 Trận | 54.91% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
51.28%4,984 Trận | 50.38% | |
46.31%4,501 Trận | 49.9% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.81%5,545 Trận | 49.7% | |
28.64%2,611 Trận | 51.7% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
7.48%372 Trận | 57.26% | |
4.94%246 Trận | 54.07% | |
3.76%187 Trận | 57.75% | |
3.56%177 Trận | 60.45% | |
2.57%128 Trận | 57.81% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.7%460 Trận | |
58.96%212 Trận | |
65.71%210 Trận | |
55.15%165 Trận | |
52.8%161 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
67.27%55 Trận | |
63.83%47 Trận | |
68.29%41 Trận | |
66.67%36 Trận | |
64.71%34 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

