36.9%0.2%65
51.2%6.7%2,479
48.1%49.4%18,142
51.4%2.1%759
37%0.2%73
48.4%54%19,854
50.1%16.7%6,148
46.7%30.7%11,274
51.2%8.9%3,264
49.9%13.4%4,930
47.9%38.4%14,126
48.9%4.4%1,630
Áp Đảo
71.4%0%7
48.8%5.1%1,890
49.7%3.6%1,321
47.1%28.8%10,579
50.7%11.9%4,357
75%0%4
47.4%30.8%11,332
50.7%13.1%4,832
46.4%0.8%308
Chuẩn Xác
47%31.8%11,694
49.1%95.1%34,964
48.4%62.2%22,854
Mảnh ngọc
36.9%0.2%65
51.2%6.7%2,479
48.1%49.4%18,142
51.4%2.1%759
37%0.2%73
48.4%54%19,854
50.1%16.7%6,148
46.7%30.7%11,274
51.2%8.9%3,264
49.9%13.4%4,930
47.9%38.4%14,126
48.9%4.4%1,630
Áp Đảo
71.4%0%7
48.8%5.1%1,890
49.7%3.6%1,321
47.1%28.8%10,579
50.7%11.9%4,357
75%0%4
47.4%30.8%11,332
50.7%13.1%4,832
46.4%0.8%308
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.5120,211 Trận | 48.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 33.88%1,292 Trận | 63.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.18%29,786 Trận | 48.92% |
5.96%1,969 Trận | 47.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.8%16,402 Trận | 49.76% | |
28.18%8,752 Trận | 50.24% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
50.53%17,872 Trận | 49.74% | |
44.79%15,841 Trận | 48.27% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.36%970 Trận | 58.25% | |
4.91%749 Trận | 53.54% | |
2.45%374 Trận | 52.94% | |
2.09%319 Trận | 53.29% | |
2%306 Trận | 46.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.7%559 Trận | |
55.37%475 Trận | |
50.53%376 Trận | |
58.67%225 Trận | |
53.46%217 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.94%49 Trận | |
51.02%49 Trận | |
53.33%45 Trận | |
70.83%24 Trận | |
42.86%21 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

