48.5%0.3%330
49.8%13.1%13,660
50.2%64.1%66,983
49.6%7.8%8,174
49.1%0.2%214
50.2%69.4%72,585
52.1%24.7%25,873
49.3%51.6%53,980
49.9%1.1%1,120
52.2%10.8%11,307
49.7%56.2%58,794
50.8%10.4%10,872
Áp Đảo
57.7%0%26
51.8%3.1%3,221
57.4%0.2%235
49.4%50.2%52,505
54.3%20.7%21,594
46.5%0.1%99
49.4%47.3%49,518
53.5%23.7%24,781
54.7%0.6%625
Chuẩn Xác
50%72.7%76,023
50.9%97.4%101,842
50.5%77.2%80,777
Mảnh ngọc
48.5%0.3%330
49.8%13.1%13,660
50.2%64.1%66,983
49.6%7.8%8,174
49.1%0.2%214
50.2%69.4%72,585
52.1%24.7%25,873
49.3%51.6%53,980
49.9%1.1%1,120
52.2%10.8%11,307
49.7%56.2%58,794
50.8%10.4%10,872
Áp Đảo
57.7%0%26
51.8%3.1%3,221
57.4%0.2%235
49.4%50.2%52,505
54.3%20.7%21,594
46.5%0.1%99
49.4%47.3%49,518
53.5%23.7%24,781
54.7%0.6%625
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.8495,732 Trận | 51.03% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 44.98%14,161 Trận | 56.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.03%36,422 Trận | 50.06% | |
31.37%31,706 Trận | 52.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.83%31,266 Trận | 49.39% | |
30.25%27,153 Trận | 53.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.32%6,322 Trận | 51.06% | |
7.5%5,703 Trận | 54.34% | |
4.75%3,611 Trận | 54.78% | |
4.47%3,400 Trận | 51.12% | |
4.18%3,174 Trận | 55.45% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.26%10,160 Trận | |
57.74%8,115 Trận | |
59.64%3,216 Trận | |
50.92%1,679 Trận | |
61.96%1,630 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.37%2,007 Trận | |
62.26%1,995 Trận | |
62.22%1,395 Trận | |
64.44%897 Trận | |
59.39%884 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.26%424 Trận | |
63.59%217 Trận | |
63.82%199 Trận | |
61.84%76 Trận | |
63.38%71 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

