47.7%0.3%199
50.2%13.1%9,089
50.2%63.7%44,233
49.3%7.7%5,381
49.6%0.2%131
50.3%69.1%48,009
52.2%24.7%17,152
49.3%51.4%35,683
49.9%1%686
52.3%10.8%7,523
49.7%55.8%38,766
50.9%10.4%7,232
Áp Đảo
60%0%10
51.3%3%2,078
56.7%0.2%141
49.3%49.8%34,630
54.5%21%14,555
46.9%0.1%81
49.5%47.1%32,689
53.4%23.9%16,622
57.6%0.6%436
Chuẩn Xác
50%72.3%50,203
51%97.3%67,635
50.6%77.1%53,541
Mảnh ngọc
47.7%0.3%199
50.2%13.1%9,089
50.2%63.7%44,233
49.3%7.7%5,381
49.6%0.2%131
50.3%69.1%48,009
52.2%24.7%17,152
49.3%51.4%35,683
49.9%1%686
52.3%10.8%7,523
49.7%55.8%38,766
50.9%10.4%7,232
Áp Đảo
60%0%10
51.3%3%2,078
56.7%0.2%141
49.3%49.8%34,630
54.5%21%14,555
46.9%0.1%81
49.5%47.1%32,689
53.4%23.9%16,622
57.6%0.6%436
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.7762,949 Trận | 51.1% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 45.78%9,453 Trận | 56.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.77%23,679 Trận | 50.27% | |
31.58%20,908 Trận | 52.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.4%20,219 Trận | 49.59% | |
30.6%17,984 Trận | 53.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.27%4,107 Trận | 50.86% | |
7.58%3,765 Trận | 54.66% | |
4.74%2,356 Trận | 54.88% | |
4.45%2,208 Trận | 50.36% | |
4.16%2,067 Trận | 56.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.03%6,637 Trận | |
57.77%5,302 Trận | |
60.84%2,117 Trận | |
50.84%1,131 Trận | |
62.41%1,088 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.09%1,321 Trận | |
64.65%1,307 Trận | |
62.5%896 Trận | |
63.52%614 Trận | |
58.77%587 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.28%289 Trận | |
61.11%144 Trận | |
64.52%124 Trận | |
66.67%54 Trận | |
61.54%52 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

