Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.07
100%
100%
94.48%145
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.12
100%
100%
90.38%104
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.46
98.4%
98.4%
73.08%561
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.67
91.79%
91.79%
73.88%134
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.1
87.19%
87.19%
61.94%3,497
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.66
79.66%
79.66%
46.77%6,466
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.06
75.85%
75.85%
29.66%236
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.08
75.71%
75.71%
31.11%1,202
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.36
74.21%
74.21%
16.67%11,531
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.15
71.77%
71.77%
36.73%5,197
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.45
70.84%
70.84%
20.16%18,610
12
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.42
69.02%
69.02%
28.01%3,860
13
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.45
68.64%
68.64%
28.32%8,914
14
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.5
68.38%
68.38%
24.93%1,853
15
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.61
67.97%
67.97%
16.60%2,488
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.74
65.39%
65.39%
14.64%5,151
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.67
65.25%
65.25%
22.23%152,613
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.71
63.95%
63.95%
22.64%7,725
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.75
63.59%
63.59%
21.11%89,730
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.66
63.31%
63.31%
28.44%9,373
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.9
62.57%
62.57%
12.83%100,624
22
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.92
62.28%
62.28%
12.74%5,063
23
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.92
61.91%
61.91%
13.83%23,687
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.9
60.75%
60.75%
21.00%185,397
25
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.9
60.49%
60.49%
19.30%3,690
26
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.98
60.24%
60.24%
14.94%12,578
27
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.03
59.95%
59.95%
12.75%1,286
28
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.92
59.88%
59.88%
23.65%9,306
29
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4
59.69%
59.69%
17.04%175,472
30
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.05
59.68%
59.68%
11.04%3,569
31
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.01
59.26%
59.26%
16.45%77,797
32
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.94
59.01%
59.01%
24.51%114,005
33
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.6%
58.6%
13.35%27,381
34
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.53%
58.53%
19.12%66,796
35
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.07
58.33%
58.33%
17.11%108,393
36
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.1
58.27%
58.27%
14.71%28,067
37
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.95
57.85%
57.85%
21.29%1,165
38
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.16
57.8%
57.8%
10.26%955
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.04
57.29%
57.29%
18.46%22,498
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.16
56.76%
56.76%
19.62%16,523
41
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.68%
56.68%
15.63%276,468
42
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.14
56.65%
56.65%
16.81%13,187
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.17
56.32%
56.32%
15.30%182,864
44
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.19
55.45%
55.45%
14.60%4,418
45
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.2
55.43%
55.43%
16.41%32,445
46
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.25
55.05%
55.05%
15.11%32,206
47
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.16
54.72%
54.72%
18.76%1,535
48
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.24
54.7%
54.7%
12.33%6,512
49
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.25
54.49%
54.49%
14.90%126,053
50
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.39
54.37%
54.37%
10.92%412
51
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
53.99%
53.99%
11.29%41,986
52
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.35
53.93%
53.93%
9.92%36,276
53
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.93%
53.93%
12.72%247,699
54
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.26
53.88%
53.88%
14.57%42,818
55
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.86%
53.86%
21.14%83,771
56
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.34
53.8%
53.8%
8.99%22,938
57
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.27
53.72%
53.72%
18.02%212,148
58
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.3
53.56%
53.56%
12.73%61,956
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.34
53.47%
53.47%
12.74%6,635
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.29
53.41%
53.41%
16.86%198,716
61
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.33
52.97%
52.97%
17.57%791
62
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.27
52.34%
52.34%
21.74%82,881
63
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.34
52.32%
52.32%
18.39%5,455
64
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.37
52.31%
52.31%
14.04%180,467
65
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.27
52.3%
52.3%
13.01%369
66
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.38
52.29%
52.29%
14.01%72,690
67
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.37
52.27%
52.27%
13.57%70,927
68
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.42
52.08%
52.08%
11.30%89,521
69
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.17
51.99%
51.99%
35.94%23,863
70
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.38
51.85%
51.85%
11.20%1,161
71
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.44
51.21%
51.21%
9.32%20,690
72
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.42
51.06%
51.06%
12.02%37,909
73
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.46
51.01%
51.01%
7.65%9,346
74
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.43
50.86%
50.86%
12.90%57,609
75
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.46
50.46%
50.46%
12.48%83,336
76
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.43
50.43%
50.43%
16.15%9,284
77
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.48
50.41%
50.41%
13.18%116,542
78
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.52
50.16%
50.16%
9.73%38,937
79
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.59
49.98%
49.98%
8.43%29,526
80
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.42
49.71%
49.71%
17.13%6,615
81
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.56%
49.56%
12.85%61,733
82
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.49
49.22%
49.22%
15.17%10,572
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.54
48.79%
48.79%
13.35%150,134
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.49%
48.49%
13.24%7,832
85
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.56
48.08%
48.08%
14.08%1,094
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.56
47.66%
47.66%
10.18%1,326
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.55
47.61%
47.61%
14.64%7,091
88
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.59
47.37%
47.37%
14.05%12,701
89
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.65
47.13%
47.13%
9.03%40,771
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.67
46.49%
46.49%
10.12%17,686
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.62
46.01%
46.01%
11.09%17,739
92
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.72
44.79%
44.79%
6.54%10,010
93
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.7
44.61%
44.61%
10.68%1,011
94
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.78
44.61%
44.61%
8.84%11,830
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.88
43.87%
43.87%
15.51%14,265
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.92
43.1%
43.1%
14.13%6,376
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.9
39.95%
39.95%
10.28%3,542
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.25
36.23%
36.23%
6.14%11,171
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.24
35.42%
35.42%
9.80%1,776
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.19
35.05%
35.05%
10.92%2,391
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.49
29.16%
29.16%
4.40%12,192
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.05
24.72%
24.72%
8.36%17,940
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.93
22.07%
22.07%
5.43%1,785