Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.06
100%
100%
95.03%181
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.17
98.72%
98.72%
91.03%78
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.43
98.06%
98.06%
75.92%515
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.67
93.52%
93.52%
76.85%108
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.8
80.68%
80.68%
32.58%264
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.82
78.98%
78.98%
36.02%1,413
7
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.02
76.9%
76.9%
32.44%3,896
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.51
70.4%
70.4%
16.93%21,668
9
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#3.42
69.87%
69.87%
23.72%2,685
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.36
69.69%
69.69%
29.21%4,256
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.51
69.61%
69.61%
19.04%13,425
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.65
68.02%
68.02%
15.51%1,476
13
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.61
67.23%
67.23%
17.34%3,213
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.75
64.79%
64.79%
17.59%5,214
15
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.68
64.66%
64.66%
22.44%70,876
16
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.78
64.64%
64.64%
15.79%3,824
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.7
64.47%
64.47%
22.48%114,786
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.67
64.43%
64.43%
22.80%11,717
19
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#3.86
63.53%
63.53%
11.48%4,042
20
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#3.87
63.23%
63.23%
14.52%620
21
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#3.84
61.15%
61.15%
21.72%22,495
22
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4
60.68%
60.68%
12.39%1,114
23
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#4
60.51%
60.51%
11.87%45,130
24
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.89
60.49%
60.49%
20.13%1,192
25
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.92
60.45%
60.45%
19.94%133,651
26
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#3.95
60.43%
60.43%
17.09%51,248
27
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.06
60.35%
60.35%
10.62%923
28
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4
60.12%
60.12%
19.92%15,107
29
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#3.97
60.09%
60.09%
17.69%144,976
30
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.01
59.66%
59.66%
14.02%18,371
31
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#4.14
59.6%
59.6%
10.41%2,151
32
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.03
59.02%
59.02%
17.21%84,638
33
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#4.08
59%
59%
12.00%12,790
34
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#3.99
58.68%
58.68%
17.62%8,359
35
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#4.01
58.53%
58.53%
20.82%6,561
36
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4.04
58.48%
58.48%
15.57%9,161
37
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.17
57.68%
57.68%
11.50%17,697
38
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.09
57.39%
57.39%
17.42%97,101
39
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.11
57.03%
57.03%
15.19%5,288
40
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.13
56.62%
56.62%
19.62%1,254
41
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.13
56.6%
56.6%
16.29%195,305
42
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.17
56.46%
56.46%
16.38%29,967
43
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.17
56.13%
56.13%
19.87%775
44
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#4.14
55.74%
55.74%
21.65%73,590
45
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.15
55.73%
55.73%
13.60%375
46
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.23
55.62%
55.62%
14.66%18,805
47
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.22
55.53%
55.53%
11.97%39,331
48
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#4.22
55.45%
55.45%
12.97%4,211
49
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.23
55.42%
55.42%
12.98%52,687
50
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.21
55.37%
55.37%
14.68%4,979
51
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.16
55.26%
55.26%
17.95%55,126
52
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.24
55.08%
55.08%
12.37%40,125
53
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.26
54.56%
54.56%
14.88%106,486
54
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.29
54.47%
54.47%
13.13%358
55
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.29
54.42%
54.42%
9.86%12,662
56
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.3
54.37%
54.37%
9.27%8,103
57
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.23
54.26%
54.26%
18.83%4,440
58
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.26
54.25%
54.25%
15.43%58,870
59
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.29
54.19%
54.19%
15.42%27,700
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.75%
53.75%
16.10%155,790
61
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.3
53.71%
53.71%
12.14%931
62
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.22
53.67%
53.67%
20.41%62,240
63
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.27
53.65%
53.65%
13.95%17,533
64
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.32
53.61%
53.61%
12.96%171,207
65
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.3
53.41%
53.41%
17.03%158,549
66
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.33
53.26%
53.26%
14.87%79,957
67
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.36
52.97%
52.97%
11.14%13,630
68
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.34
52.69%
52.69%
14.96%128,785
69
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.32
52.68%
52.68%
13.92%30,528
70
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.32
52.26%
52.26%
16.45%6,693
71
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.43
52.07%
52.07%
10.62%36,565
72
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.31
52.06%
52.06%
16.95%997
73
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.32
51.97%
51.97%
15.86%3,342
74
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.38
51.8%
51.8%
14.72%48,101
75
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.4
51.76%
51.76%
12.90%35,315
76
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.35
51.68%
51.68%
17.11%8,221
77
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.39
51.62%
51.62%
14.85%61,921
78
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.4
51.53%
51.53%
14.01%116,840
79
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.36
51.41%
51.41%
17.42%4,851
80
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.42
51.24%
51.24%
13.39%59,947
81
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.4
50.84%
50.84%
13.66%31,620
82
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.53
50.82%
50.82%
8.29%22,676
83
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.37
50.66%
50.66%
20.37%56,277
84
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.54
49.78%
49.78%
10.53%49,360
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.49
49.66%
49.66%
13.95%5,991
86
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.47
49.47%
49.47%
15.08%5,648
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.45
49.07%
49.07%
11.54%1,343
88
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.62
48.93%
48.93%
13.71%6,475
89
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.48
48.9%
48.9%
12.84%15,152
90
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.59
48.58%
48.58%
9.75%27,485
91
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.53
48.41%
48.41%
14.32%10,713
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.63
47.83%
47.83%
10.28%9,601
93
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.66
47.25%
47.25%
9.61%14,095
94
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.71
46.15%
46.15%
10.75%986
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.98
42.8%
42.8%
11.36%8,633
96
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.81
42.57%
42.57%
21.89%12,884
97
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.23
36.58%
36.58%
6.92%8,278
98
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.16
35.91%
35.91%
8.41%2,771
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.23
35.05%
35.05%
10.58%1,304
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.26
33.7%
33.7%
11.21%1,819
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.4
30.84%
30.84%
5.29%8,623
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.05
25.1%
25.1%
7.13%12,400
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.95
22.99%
22.99%
4.91%1,283