Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.03
100%
100%
97.38%191
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
100%
100%
94.70%132
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.5
97.78%
97.78%
72.63%676
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.65
93.71%
93.71%
74.83%143
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.14
86.58%
86.58%
61.42%4,567
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.96
80.33%
80.33%
29.51%366
7
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.67
79.73%
79.73%
46.87%8,592
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.07
75.28%
75.28%
30.88%1,590
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.38
73.65%
73.65%
16.75%15,914
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.14
71.83%
71.83%
37.14%6,826
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.41
71%
71%
20.80%25,312
12
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.45
68.2%
68.2%
28.77%11,734
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.43
67.95%
67.95%
27.80%5,004
14
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.65
67.71%
67.71%
16.35%3,094
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.51
66.84%
66.84%
24.60%2,289
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.67
66.56%
66.56%
16.60%6,755
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.66
65.49%
65.49%
22.31%204,983
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.93%
63.93%
22.39%10,301
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.75
63.6%
63.6%
20.99%118,401
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.66
63.51%
63.51%
28.70%12,294
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.88
62.92%
62.92%
13.06%134,305
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.91
62.11%
62.11%
13.76%31,166
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.95
61.26%
61.26%
13.08%6,637
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.79%
60.79%
21.10%241,890
25
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.03
60.49%
60.49%
13.00%1,731
26
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.9
60.06%
60.06%
20.50%1,615
27
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4
59.86%
59.86%
17.16%229,049
28
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.92
59.82%
59.82%
23.34%12,385
29
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.01
59.32%
59.32%
16.67%100,019
30
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4.01
59.16%
59.16%
14.75%16,547
31
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.94
59.09%
59.09%
24.57%149,347
32
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
59.06%
59.06%
10.78%5,046
33
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.95
58.97%
58.97%
19.35%4,733
34
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.99
58.69%
58.69%
19.01%88,232
35
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.63%
58.63%
13.11%35,594
36
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.09
58.5%
58.5%
14.68%37,234
37
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.07
58.28%
58.28%
17.18%143,993
38
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.17
57.28%
57.28%
9.44%1,292
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.04
57.12%
57.12%
18.43%29,809
40
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.12
57.07%
57.07%
15.78%366,529
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.14
56.93%
56.93%
19.74%21,839
42
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.17
56.45%
56.45%
15.41%242,906
43
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.19
55.75%
55.75%
16.48%17,016
44
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.22
55.58%
55.58%
15.60%42,897
45
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.23
55.05%
55.05%
16.23%41,876
46
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.22
54.98%
54.98%
12.28%8,578
47
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.45%
54.45%
14.84%163,734
48
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.22
54.4%
54.4%
14.12%6,050
49
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.29
54.33%
54.33%
12.90%329,506
50
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.32
54.21%
54.21%
10.45%1,531
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.33
53.98%
53.98%
10.17%48,179
52
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.33
53.85%
53.85%
11.28%55,007
53
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.26
53.79%
53.79%
14.66%58,047
54
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.71%
53.71%
21.21%108,335
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.27
53.65%
53.65%
18.05%281,691
56
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.32
53.35%
53.35%
12.61%81,358
57
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.36
53.32%
53.32%
8.82%30,004
58
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.3
53.19%
53.19%
16.84%257,623
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.36
52.83%
52.83%
12.70%8,656
60
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.31
52.72%
52.72%
17.79%1,085
61
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.35
52.71%
52.71%
14.07%242,360
62
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.28
52.39%
52.39%
21.79%107,315
63
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.13
52.39%
52.39%
36.53%30,896
64
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.36
52.38%
52.38%
13.71%94,047
65
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.42
52.25%
52.25%
11.32%122,313
66
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.42
52.02%
52.02%
10.32%494
67
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.27
51.94%
51.94%
18.58%1,954
68
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.44
51.86%
51.86%
8.08%12,629
69
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.4
51.73%
51.73%
13.78%96,898
70
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.34
51.37%
51.37%
18.06%7,043
71
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.45
51.25%
51.25%
9.30%26,702
72
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.76%
50.76%
12.69%110,308
73
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.4
50.7%
50.7%
15.98%12,213
74
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.44
50.65%
50.65%
12.96%74,035
75
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.44
50.6%
50.6%
11.72%49,817
76
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.47
50.56%
50.56%
13.06%151,504
77
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.43
50.14%
50.14%
16.14%13,525
78
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.53
50.11%
50.11%
9.85%52,408
79
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.52
50.09%
50.09%
9.61%541
80
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.44
49.83%
49.83%
16.12%8,738
81
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.59
49.8%
49.8%
8.31%40,021
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.64%
49.64%
12.73%81,180
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.54
48.95%
48.95%
13.38%198,111
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.58
48.74%
48.74%
9.23%1,939
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.56
48.19%
48.19%
13.29%10,325
86
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.05%
48.05%
14.65%16,644
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.56
47.8%
47.8%
14.70%9,213
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.62
47.74%
47.74%
9.44%53,010
89
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.49
47.64%
47.64%
16.01%1,568
90
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.61
46.55%
46.55%
10.75%23,829
91
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.69
46.02%
46.02%
9.92%26,434
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.75
45.45%
45.45%
8.88%15,199
93
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.72
44.58%
44.58%
6.48%14,038
94
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.74
44.41%
44.41%
10.60%1,405
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.83
44.4%
44.4%
16.48%18,341
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.88
44.17%
44.17%
13.95%8,299
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.88
40.8%
40.8%
10.51%4,738
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.28
35.61%
35.61%
6.57%15,122
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.27
35.15%
35.15%
10.47%2,253
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.34
32.57%
32.57%
9.43%3,245
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.45
29.68%
29.68%
4.69%16,387
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.07
24.82%
24.82%
8.09%23,752
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.04
21.4%
21.4%
4.48%2,276