Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
96.23%212
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
98.7%
98.7%
98.70%77
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.37
98.42%
98.42%
79.21%380
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.52
94.44%
94.44%
82.22%90
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.77
80.42%
80.42%
35.79%1,481
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.91
79.51%
79.51%
29.97%327
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.03
76.1%
76.1%
31.22%4,850
8
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.07
74.34%
74.34%
32.84%3,617
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.61
68.78%
68.78%
15.22%18,054
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.53
68.11%
68.11%
23.29%5,428
11
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.62
67.77%
67.77%
16.80%2,780
12
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#3.65
67.43%
67.43%
15.85%25,688
13
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#3.6
67.37%
67.37%
20.93%2,547
14
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.57
65.61%
65.61%
25.65%12,024
15
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.88%
64.88%
22.19%118,174
16
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#3.75
64.42%
64.42%
19.65%120,733
17
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.7
64.41%
64.41%
22.26%61,918
18
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.78
64.13%
64.13%
15.23%10,679
19
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.85
63.84%
63.84%
13.15%1,308
20
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#3.72
63.47%
63.47%
22.35%43,990
21
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.9
63.12%
63.12%
13.28%1,212
22
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.71
62.92%
62.92%
23.84%1,254
23
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.85
62.78%
62.78%
16.65%15,662
24
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.91
62.78%
62.78%
12.88%3,447
25
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.92
62.48%
62.48%
14.98%5,200
26
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.81
62.29%
62.29%
21.10%2,161
27
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#3.97
61.41%
61.41%
13.52%355
28
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#3.95
61.12%
61.12%
19.90%14,880
29
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.86
60.14%
60.14%
21.67%1,006
30
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.3%
59.3%
17.53%132,023
31
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#3.94
59.27%
59.27%
19.22%8,021
32
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#4.04
58.56%
58.56%
18.29%115,048
33
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.07
58.56%
58.56%
15.54%39,842
34
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.07
58.47%
58.47%
16.51%32,832
35
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.07
57.89%
57.89%
17.14%15,947
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.1
57.83%
57.83%
12.89%15,809
37
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.08
57.76%
57.76%
16.05%12,430
38
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#4.04
57.69%
57.69%
20.97%6,124
39
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.1
57.62%
57.62%
15.84%97,248
40
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.3
57.18%
57.18%
11.49%348
41
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.09
56.92%
56.92%
16.09%17,316
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.49%
56.49%
16.10%240,466
43
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.12
56.34%
56.34%
20.29%31,397
44
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.16
56.28%
56.28%
15.24%14,441
45
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.16
56.26%
56.26%
15.72%210,216
46
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.19
56.01%
56.01%
14.31%13,678
47
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#4.17
55.99%
55.99%
11.98%643
48
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.13
55.96%
55.96%
14.15%1,703
49
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.17
55.87%
55.87%
16.00%103,052
50
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.18
55.86%
55.86%
16.32%82,683
51
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.17
55.82%
55.82%
15.96%94,513
52
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.26
55.77%
55.77%
9.64%954
53
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.19
55.62%
55.62%
14.87%10,975
54
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.21
55.43%
55.43%
14.67%64,890
55
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.22
55.41%
55.41%
12.20%51,571
56
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.23
55.39%
55.39%
11.97%49,553
57
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#4.25
55.35%
55.35%
10.13%27,561
58
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.31
55.18%
55.18%
9.52%17,002
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.27
54.68%
54.68%
14.07%4,960
60
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.24
54.67%
54.67%
15.11%1,231
61
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#4.33
54.43%
54.43%
8.56%2,045
62
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.27
54.25%
54.25%
14.24%214,479
63
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#4.31
54.03%
54.03%
10.16%9,308
64
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.2
54%
54%
17.12%1,250
65
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.33
53.99%
53.99%
12.08%15,972
66
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.25
53.62%
53.62%
18.50%21,024
67
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.37
53.56%
53.56%
9.53%997
68
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.26
53.39%
53.39%
15.79%43,872
69
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.32
53.25%
53.25%
14.91%159,258
70
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.29
53.08%
53.08%
16.11%63,454
71
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#4.3
52.99%
52.99%
19.39%64,574
72
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.29
52.73%
52.73%
18.80%53,187
73
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.38
52.53%
52.53%
10.79%42,580
74
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.34
52.46%
52.46%
16.13%135,579
75
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#4.41
51.87%
51.87%
11.47%3,827
76
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.77%
51.77%
13.48%71,668
77
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.42
51.66%
51.66%
14.84%36,774
78
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.4
51.65%
51.65%
15.72%140,893
79
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.44
51.17%
51.17%
13.41%88,647
80
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.48
51.14%
51.14%
12.54%14,987
81
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.42
50.77%
50.77%
12.77%3,329
82
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.49
50.67%
50.67%
8.79%7,414
83
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.45
50.11%
50.11%
12.66%5,394
84
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.56
49.69%
49.69%
9.13%31,098
85
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.51
49.48%
49.48%
12.89%62,237
86
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.59
48.98%
48.98%
8.67%11,593
87
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.52
48.78%
48.78%
12.04%25,440
88
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.58
48.5%
48.5%
10.40%29,100
89
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.53
48.35%
48.35%
17.90%50,643
90
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.68
48.22%
48.22%
6.81%23,262
91
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.65
47.47%
47.47%
6.85%8,500
92
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.68
47.45%
47.45%
13.21%5,905
93
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.8
44.38%
44.38%
8.39%12,920
94
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.83
44.26%
44.26%
8.91%36,476
95
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.79
42.71%
42.71%
9.51%12,834
96
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#5.06
41.58%
41.58%
9.75%8,353
97
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.97
40.38%
40.38%
19.34%11,344
98
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.18
35.27%
35.27%
8.41%3,592
99
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.35
34.21%
34.21%
5.77%7,071
100
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.54
28.95%
28.95%
4.38%7,745
101
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.64
27.17%
27.17%
5.85%1,881
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.16
23.28%
23.28%
6.38%11,735
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.12
20.82%
20.82%
3.88%1,417