Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.02
100%
100%
98.46%195
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.08
100%
100%
92.42%132
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.55
95.57%
95.57%
72.71%722
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.69
92.31%
92.31%
75.15%169
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.17
85.79%
85.79%
60.57%4,355
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.88
81%
81%
29.33%300
7
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.72
78.89%
78.89%
45.75%8,518
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.39
73.51%
73.51%
16.63%13,532
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.14
73.3%
73.3%
30.67%1,487
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.11
72.82%
72.82%
36.17%6,553
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.43
70.47%
70.47%
21.16%25,090
12
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.43
68.23%
68.23%
27.74%5,108
13
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.66
67.8%
67.8%
15.40%3,137
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.47
67.76%
67.76%
27.83%11,669
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.55
66.41%
66.41%
24.70%2,304
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.74
65.53%
65.53%
15.13%6,975
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.67
65.25%
65.25%
22.40%192,259
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
64.29%
64.29%
22.80%10,199
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.83%
63.83%
21.02%120,161
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.88
62.9%
62.9%
13.12%128,686
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.7
62.59%
62.59%
27.81%11,855
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.94
61.7%
61.7%
13.72%32,861
23
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.91%
60.91%
21.03%245,622
24
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#4
60.59%
60.59%
12.39%6,592
25
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
60.45%
60.45%
20.10%4,746
26
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#3.99
59.9%
59.9%
17.07%226,861
27
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.06
59.82%
59.82%
13.00%1,792
28
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.93
59.75%
59.75%
23.26%13,104
29
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4
59.42%
59.42%
14.75%16,706
30
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.07
59.34%
59.34%
14.03%37,120
31
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.1
59.25%
59.25%
9.76%4,785
32
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.94
59.19%
59.19%
24.45%145,284
33
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.93
59%
59%
19.99%1,566
34
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.04
58.95%
58.95%
17.38%146,920
35
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.03
58.88%
58.88%
16.33%108,609
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.88%
58.88%
12.78%37,040
37
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.01
58.33%
58.33%
19.08%89,438
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.08
57.58%
57.58%
17.56%17,148
39
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.23
57.17%
57.17%
10.75%530
40
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.06
57.02%
57.02%
18.55%28,699
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.13
56.9%
56.9%
19.89%23,021
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.5%
56.5%
15.64%364,244
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.16
56.45%
56.45%
15.29%238,542
44
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.19
55.85%
55.85%
18.79%1,128
45
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.27
55.8%
55.8%
8.30%1,337
46
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.25
55.68%
55.68%
12.03%1,496
47
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.2
55.66%
55.66%
16.18%43,851
48
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.16%
55.16%
15.75%40,626
49
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.2
54.95%
54.95%
14.32%6,479
50
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.63%
54.63%
10.58%48,580
51
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.31
54.38%
54.38%
9.41%33,105
52
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.36%
54.36%
14.90%175,455
53
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.3
54.12%
54.12%
12.84%331,846
54
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.28
53.99%
53.99%
11.83%8,845
55
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.32
53.98%
53.98%
11.27%57,539
56
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.85%
53.85%
18.01%279,014
57
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.26
53.79%
53.79%
14.91%54,726
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.76%
53.76%
20.98%109,098
59
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.28
53.71%
53.71%
17.69%1,996
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.49%
53.49%
16.75%264,975
61
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.33
53.03%
53.03%
12.83%83,361
62
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.35
52.82%
52.82%
12.43%8,633
63
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.13
52.65%
52.65%
36.23%28,864
64
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.27
52.45%
52.45%
21.90%101,413
65
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.38
52.11%
52.11%
14.09%102,551
66
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.39
51.97%
51.97%
14.12%230,223
67
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.38
51.97%
51.97%
13.74%89,785
68
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.44
51.61%
51.61%
8.21%12,589
69
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.35
51.37%
51.37%
17.26%7,160
70
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.46
51.3%
51.3%
11.20%109,187
71
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.43
51.19%
51.19%
9.61%26,867
72
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.4
50.99%
50.99%
16.21%12,393
73
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.55
50.85%
50.85%
8.23%42,130
74
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.44
50.84%
50.84%
11.79%51,116
75
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.46
50.71%
50.71%
13.14%162,337
76
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.46
50.46%
50.46%
14.61%1,417
77
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.45
50.37%
50.37%
12.99%81,744
78
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.46
50.35%
50.35%
12.71%108,794
79
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.75%
49.75%
9.70%48,734
80
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.46
49.45%
49.45%
16.68%9,133
81
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.49
49.25%
49.25%
12.73%534
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.51
49.24%
49.24%
12.76%80,863
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.53
49.23%
49.23%
13.21%201,705
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.5
49.03%
49.03%
10.64%1,899
85
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.5
48.79%
48.79%
15.86%13,964
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.54%
48.54%
13.57%10,655
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.53
48.2%
48.2%
14.79%9,749
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.63
47.4%
47.4%
9.45%54,030
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.59
47.15%
47.15%
14.47%16,941
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.68
46.28%
46.28%
10.21%22,222
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.62
46.1%
46.1%
11.21%23,758
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.76
45.07%
45.07%
9.19%15,934
93
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.73
45.05%
45.05%
6.28%11,959
94
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.61%
43.61%
15.61%17,604
95
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.74
43.57%
43.57%
11.13%1,384
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.93
43.04%
43.04%
13.92%8,582
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.94
39.43%
39.43%
9.93%4,852
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.24
36.25%
36.25%
6.67%14,827
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.28
34.7%
34.7%
9.57%2,392
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.25
33.49%
33.49%
11.17%3,285
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.48
29.41%
29.41%
4.50%16,840
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.02
25.46%
25.46%
8.30%23,473
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
20.96%
20.96%
4.95%2,385