Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
96.11%257
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
98.92%
98.92%
97.85%93
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.4
98.14%
98.14%
77.69%484
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.5
95.33%
95.33%
82.24%107
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.76
80.84%
80.84%
35.41%1,858
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.87
80.68%
80.68%
29.83%409
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.04
75.84%
75.84%
31.32%6,101
8
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.09
73.96%
73.96%
32.39%4,520
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.51
68.68%
68.68%
23.63%6,846
10
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.62
68.62%
68.62%
15.16%22,634
11
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.62
67.73%
67.73%
17.29%3,477
12
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#3.65
67.42%
67.42%
16.15%34,558
13
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#3.62
66.71%
66.71%
21.04%3,265
14
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.56
66.03%
66.03%
25.60%15,151
15
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.78
65.23%
65.23%
15.35%1,668
16
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.9%
64.9%
22.23%150,627
17
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.76
64.57%
64.57%
15.36%13,641
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.69
64.55%
64.55%
22.20%77,916
19
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#3.76
64.23%
64.23%
19.58%154,009
20
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#3.73
63.42%
63.42%
22.37%57,016
21
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.72
62.89%
62.89%
23.40%1,598
22
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.85
62.79%
62.79%
16.56%20,919
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.91
62.68%
62.68%
12.83%4,325
24
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.9
62.38%
62.38%
12.87%1,624
25
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#3.97
62.05%
62.05%
11.94%469
26
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.94
61.95%
61.95%
15.12%6,633
27
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.85
61.6%
61.6%
20.74%2,763
28
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#3.95
61.17%
61.17%
19.88%18,745
29
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.84
60.81%
60.81%
21.78%1,258
30
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.01
59.41%
59.41%
17.63%165,178
31
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#3.94
59.36%
59.36%
19.11%10,037
32
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.06
58.7%
58.7%
15.70%49,881
33
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.05
58.69%
58.69%
16.74%41,641
34
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#4.03
58.67%
58.67%
18.42%144,060
35
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.06
58.03%
58.03%
17.10%20,343
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.1
57.96%
57.96%
12.85%20,130
37
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.09
57.77%
57.77%
15.87%124,306
38
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.09
57.56%
57.56%
15.77%15,889
39
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#4.05
57.4%
57.4%
21.08%7,828
40
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.09
56.76%
56.76%
16.01%21,721
41
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.1
56.75%
56.75%
20.38%40,441
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.46%
56.46%
16.08%305,096
43
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.16
56.28%
56.28%
15.74%269,280
44
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.16
56.1%
56.1%
15.16%18,161
45
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.34
56.06%
56.06%
10.45%421
46
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.14
55.96%
55.96%
14.53%2,189
47
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.19
55.9%
55.9%
14.25%17,185
48
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.18
55.87%
55.87%
16.33%103,786
49
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.17
55.81%
55.81%
15.88%119,214
50
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#4.17
55.79%
55.79%
11.69%821
51
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.18
55.71%
55.71%
16.01%132,374
52
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.29
55.54%
55.54%
9.68%21,678
53
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.21
55.46%
55.46%
14.79%82,252
54
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#4.25
55.43%
55.43%
10.19%34,359
55
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.22
55.35%
55.35%
12.16%65,640
56
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.23
55.27%
55.27%
11.93%63,444
57
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.21
55.23%
55.23%
14.60%13,961
58
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.16
55.02%
55.02%
18.51%1,583
59
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.29
54.66%
54.66%
12.52%21,357
60
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.32
54.48%
54.48%
9.98%1,283
61
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.29
54.35%
54.35%
13.62%6,300
62
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.31
54.33%
54.33%
8.81%1,283
63
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#4.32
54.27%
54.27%
10.09%11,828
64
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.27
54.19%
54.19%
14.21%272,674
65
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.29
54.15%
54.15%
14.16%1,568
66
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#4.35
53.91%
53.91%
8.32%2,573
67
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.25
53.59%
53.59%
18.45%26,653
68
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.25
53.51%
53.51%
15.82%55,717
69
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.32
53.26%
53.26%
14.96%201,240
70
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.29
53.11%
53.11%
16.18%80,171
71
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#4.3
53.07%
53.07%
19.59%80,551
72
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.29
52.8%
52.8%
18.87%66,355
73
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.38
52.55%
52.55%
10.84%53,262
74
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.33
52.53%
52.53%
16.22%171,638
75
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#4.42
51.93%
51.93%
11.04%4,864
76
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.42
51.91%
51.91%
13.64%90,335
77
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.4
51.64%
51.64%
15.75%177,077
78
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.42
51.55%
51.55%
14.80%46,555
79
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.44
51.16%
51.16%
13.51%111,265
80
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.42
51.06%
51.06%
12.53%4,197
81
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.49
50.79%
50.79%
12.51%18,794
82
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.42
50.73%
50.73%
12.78%6,856
83
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.5
50.52%
50.52%
8.63%9,479
84
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.57
49.49%
49.49%
9.08%39,095
85
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.51
49.42%
49.42%
12.80%78,510
86
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.51
48.64%
48.64%
18.17%64,182
87
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.53
48.63%
48.63%
11.92%31,983
88
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.59
48.62%
48.62%
8.69%14,503
89
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.58
48.58%
48.58%
10.46%36,457
90
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.68
48.33%
48.33%
6.94%30,086
91
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.67
47.56%
47.56%
13.39%7,348
92
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.66
47.23%
47.23%
6.73%10,889
93
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.81
44.35%
44.35%
8.43%16,527
94
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.84
44.22%
44.22%
8.94%46,174
95
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.78
43.07%
43.07%
9.53%16,208
96
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#5.07
41.46%
41.46%
9.97%10,536
97
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.94
40.97%
40.97%
19.69%14,302
98
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.21
34.87%
34.87%
7.89%4,522
99
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.36
34.14%
34.14%
5.71%8,895
100
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.54
28.61%
28.61%
4.39%9,963
101
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.64
27.51%
27.51%
6.04%2,385
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.15
23.47%
23.47%
6.35%14,936
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.15
20.05%
20.05%
3.70%1,756