Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.07
100%
100%
97.26%73
2
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.09
99.46%
99.46%
95.11%184
3
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.27
99%
99%
86.00%100
4
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.4
97.38%
97.38%
77.51%458
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.73
80.38%
80.38%
36.98%265
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.78
79.5%
79.5%
37.42%1,371
7
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.12
74.42%
74.42%
30.88%3,436
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.27
71.22%
71.22%
30.73%4,155
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.47
70.99%
70.99%
17.41%22,976
10
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.52
69.12%
69.12%
19.70%13,606
11
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#3.51
68.59%
68.59%
23.25%2,856
12
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.61
68.22%
68.22%
17.31%3,518
13
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.62%
64.62%
22.58%119,561
14
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.69
64.51%
64.51%
22.20%73,316
15
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.68
64.04%
64.04%
24.09%11,349
16
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.79
63.98%
63.98%
14.37%1,649
17
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#3.9
63.61%
63.61%
10.30%4,127
18
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.85
63.54%
63.54%
16.77%5,390
19
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.83
63.32%
63.32%
15.09%3,983
20
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#3.95
62.48%
62.48%
13.16%661
21
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.76
61.44%
61.44%
22.54%1,136
22
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4
61.26%
61.26%
12.91%1,115
23
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#3.85
60.86%
60.86%
21.63%22,527
24
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#4.01
60.82%
60.82%
11.74%2,172
25
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#4.01
60.4%
60.4%
12.09%48,975
26
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#3.96
60.35%
60.35%
17.59%150,342
27
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.93
60.29%
60.29%
20.01%140,361
28
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#3.97
60.25%
60.25%
17.01%54,758
29
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4
59.81%
59.81%
19.58%15,172
30
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4
59.67%
59.67%
13.94%19,274
31
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4
59.12%
59.12%
15.51%9,425
32
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#4.1
58.99%
58.99%
11.38%14,226
33
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.03
58.84%
58.84%
17.52%91,157
34
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#4.01
58.61%
58.61%
20.65%6,794
35
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.03
58.31%
58.31%
17.12%8,208
36
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.16
58.02%
58.02%
11.36%18,711
37
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.18
57.95%
57.95%
8.64%868
38
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.12
56.99%
56.99%
16.91%100,940
39
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.15
56.73%
56.73%
15.32%5,979
40
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.15
56.68%
56.68%
14.11%404
41
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.28%
56.28%
16.33%205,626
42
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.19
56.15%
56.15%
15.65%30,281
43
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.12
55.98%
55.98%
18.08%56,778
44
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#4.14
55.76%
55.76%
21.32%77,545
45
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#4.23
55.35%
55.35%
13.23%4,459
46
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.24
55.25%
55.25%
12.03%40,443
47
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.23
55.14%
55.14%
13.20%56,366
48
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.15
55.12%
55.12%
21.01%733
49
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.24
55.07%
55.07%
12.00%41,866
50
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.26
54.82%
54.82%
14.07%20,243
51
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.28
54.76%
54.76%
10.19%13,848
52
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.21
54.72%
54.72%
13.30%985
53
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.25
54.63%
54.63%
15.00%113,905
54
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.2
54.45%
54.45%
19.86%4,577
55
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.27
54.41%
54.41%
15.81%28,584
56
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.26
54.31%
54.31%
14.95%5,279
57
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.32
54.24%
54.24%
9.17%8,355
58
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.27
53.99%
53.99%
15.37%60,439
59
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.32
53.6%
53.6%
13.10%180,960
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.29
53.52%
53.52%
16.10%162,645
61
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.23
53.52%
53.52%
20.63%64,736
62
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.3
53.22%
53.22%
17.08%165,432
63
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.2
53.08%
53.08%
20.43%1,268
64
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.29
53.06%
53.06%
13.33%360
65
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.28
53.03%
53.03%
13.93%18,053
66
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.35
52.86%
52.86%
14.55%84,729
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.35
52.66%
52.66%
14.70%135,384
68
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.37
52.41%
52.41%
10.73%15,000
69
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.34
52.35%
52.35%
14.16%32,145
70
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.28
52.26%
52.26%
17.02%3,314
71
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.42
51.93%
51.93%
10.98%39,344
72
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.33
51.77%
51.77%
18.11%5,339
73
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.37
51.62%
51.62%
16.60%7,197
74
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.38
51.51%
51.51%
16.72%8,617
75
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.4
51.49%
51.49%
14.16%124,496
76
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.4
51.41%
51.41%
14.08%50,001
77
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.38
51.38%
51.38%
15.23%1,018
78
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.4
51.3%
51.3%
14.56%62,371
79
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.53
51.13%
51.13%
8.28%23,339
80
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.05%
51.05%
13.06%32,832
81
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.43
51.01%
51.01%
13.33%62,480
82
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.37
50.75%
50.75%
20.31%58,774
83
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.44
50.75%
50.75%
12.67%38,237
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.45
49.96%
49.96%
11.82%1,371
85
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.53
49.94%
49.94%
10.62%53,949
86
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.48
49.63%
49.63%
13.84%5,881
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
49.21%
49.21%
14.00%6,391
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.58
48.68%
48.68%
9.72%29,346
89
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.65
48.38%
48.38%
12.99%6,313
90
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.5
48.27%
48.27%
12.26%14,976
91
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.58
48.19%
48.19%
13.54%10,706
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
47.5%
47.5%
10.68%9,874
93
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.63
47.36%
47.36%
10.02%15,227
94
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.71
44.9%
44.9%
10.40%1,000
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#5.02
41.89%
41.89%
11.43%9,072
96
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.9
41.29%
41.29%
20.75%13,699
97
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.21
36.93%
36.93%
7.35%8,638
98
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.07
36.91%
36.91%
9.21%2,899
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.3
35.15%
35.15%
9.88%1,306
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.34
32.21%
32.21%
10.45%1,838
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.42
31.44%
31.44%
5.19%8,935
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6
25.93%
25.93%
7.37%12,836
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.12
20.11%
20.11%
4.04%1,412