Tên In-game + #NA1
  • S15 Diamond III
  • S12 Platinum II
  • S11 Silver I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum III27 LP
27W 25LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi52 Trận
Vị trí trung bình4.27 th / 8
  • #1 8
  • #2 9
  • #3 5
  • #4 5
  • #5 8
  • #6 4
  • #7 7
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
28#3.64
Cực Tốc
Cực TốcClass
24#3.67
Noxus
NoxusOrigin
22#3.64
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
19#3.95
Bilgewater
BilgewaterOrigin
19#4.26
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Draven
22#3.64
Ambessa
22#3.64
Nautilus
22#4
Gangplank
21#4.05
Briar
20#3.65