Thống kê
Teamfight Tactics
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Feedback
VI
Đăng nhập
Khu vực
NA
Tìm kiếm
Tên In-game +
#NA1
.gg
Trang chủ
Đội hình & Chỉ số
Xu hướng người dùng
Bảng xếp hạng
Chuẩn bị Đội hình
Tăng & Giảm sức mạnh
Hướng dẫn trò chơi
Mùa 17
N
Trang của tôi
Đội hình meta trong mùa 16
Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
Mùa 16
Xu hướng Youtuber
Đội hình
Tướng
Trang bị
Tộc Hệ
Tăng cường
Chiến Thuật Gia
Global
North America
Europe Nordic & East
Europe West
LAN
LAS
Middle East
Oceania
Southeast Asia
Korea
Japan
Brazil
Russia
Türkiye
Taiwan
Vietnam
Global
Phiên bản:
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Hãy xem các đội hình OP cho mùa 16. Bạn có thể tìm hiểu về các đội hình bậc OP bao gồm tướng chủ lực, lõi công nghệ và tộc/hệ.
Dữ liệu này được phân tích từ 548,017 trận trong 24 giờ vừa qua.
Cập nhật gần nhất: 25 phút trước
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Đội hình
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
Tìm kiếm
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Tìm kiếm đội hình hoặc tộc/hệ
Hiển thị tướng chủ lực theo giá vàng
Hãy xem các tướng chủ lực được đề xuất theo giá vàng.
Sắp xếp
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
1 Cost
Jhin
2 Cost
Aphelios
Ashe
Bard
Neeko
Sion
Tryndamere
3 Cost
Ahri
Darius
Dr. Mundo
Draven
Gwen
Jinx
Kennen
LeBlanc
Nautilus
Sejuani
Vayne
4 Cost
Ambessa
Bel'Veth
Braum
Diana
Fizz
Garen
Kai'Sa
Kalista
Lissandra
Lux
Miss Fortune
Ngộ Không
Nidalee
Seraphine
Skarner
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Taric
Veigar
Warwick
Yone
Yunara
5 Cost
Aatrox
Kindred
Lucian & Senna
Mel
Sett
Shyvana
T-Hex
Tahm Kench
Thresh
Volibear
Ziggs
Zilean
7 Cost
Aurelion Sol
Baron Nashor
Ryze
Sylas
Cảnh Vệ Thresh
105
Lv 9
Hard
Popular
105
Vị trí trung bình
3.89
Top 1
12.66%
Tỉ lệ top 4
63.13%
Tỉ lệ chọn
3.52%
1
1
5
4
2
2
2
Yorick
Gwen
Loris
3rd
Braum
2nd
Kalista
Seraphine
Fiddlesticks
Ornn
1st
Thresh
Freljord Lissandra
102
Lv 8
Hard
Popular
102
Vị trí trung bình
3.05
Top 1
31.42%
Tỉ lệ top 4
76.15%
Tỉ lệ chọn
3.43%
1
1
1
4
6
2
2
Anivia
Kobuko & Yuumi
Sejuani
Braum
1st
Lissandra
Taric
Ornn
2nd
Volibear
3rd
Zilean
Hư Không Baron Nashor
96
Lv 10
Hard
Popular
96
Vị trí trung bình
3.41
Top 1
24.98%
Tỉ lệ top 4
69.79%
Tỉ lệ chọn
1.13%
1
1
8
2
2
Kog'Maw
Cho'Gath
Rek'Sai
Malzahar
Bel'Veth
2nd
Kai'Sa
3rd
Sứ Giả Khe Nứt
Volibear
1st
Baron Nashor
Đấu Sĩ Lissandra
102
Lv 9
Hard
Popular
102
Vị trí trung bình
3.53
Top 1
21.79%
Tỉ lệ top 4
67.82%
Tỉ lệ chọn
0.98%
1
1
4
2
2
2
3
3
Shen
Kennen
Kobuko & Yuumi
Sejuani
1st
Lissandra
Ngộ Không
Taric
3rd
Volibear
2nd
Ryze
Targon Aphelios
69
Lv 6
Easy
Popular
69
Vị trí trung bình
3.18
Top 1
13.65%
Tỉ lệ top 4
80.83%
Tỉ lệ chọn
0.73%
1
1
2
2
2
2
1st
Aphelios
3rd
Bard
2nd
Neeko
Vi
Loris
Nidalee
Swain
Taric
Zaun Warwick
114
Lv 9
Hard
114
Vị trí trung bình
3.09
Top 1
15.71%
Tỉ lệ top 4
81.08%
Tỉ lệ chọn
0.41%
1
1
1
5
2
2
2
2
Dr. Mundo
2nd
Jinx
Ngộ Không
Singed
1st
Warwick
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
3rd
Ziggs
Đấu Sĩ Aphelios
60
Lv 6
Easy
Popular
60
Vị trí trung bình
3.57
Top 1
10.79%
Tỉ lệ top 4
72.17%
Tỉ lệ chọn
1.41%
1
1
6
Illaoi
Shen
1st
Aphelios
2nd
Bard
3rd
Sion
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Volibear
Demacia Vayne
84
Normal
Popular
84
Vị trí trung bình
3.67
Top 1
12.64%
Tỉ lệ top 4
69.06%
Tỉ lệ chọn
1.46%
1
1
1
3
5
2
2
2
2
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
1st
Vayne
3rd
Garen
2nd
Kai'Sa
Swain
Taric
Galio
Bilgewater Lucian & Senna
120
Lv 9
Hard
120
Vị trí trung bình
3.11
Top 1
25.98%
Tỉ lệ top 4
77.06%
Tỉ lệ chọn
0.39%
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
3
Nautilus
2nd
Miss Fortune
Ngộ Không
Taric
Fiddlesticks
1st
Lucian & Senna
Ornn
Shyvana
3rd
Tahm Kench
Yordle Veigar
84
84
Vị trí trung bình
3.32
Top 1
21.14%
Tỉ lệ top 4
73.64%
Tỉ lệ chọn
1.18%
8
2
2
2
2
Rumble
Poppy
Teemo
2nd
Kennen
Kobuko & Yuumi
Fizz
Swain
1st
Veigar
3rd
Ziggs
Targon Aurelion Sol
126
126
Vị trí trung bình
3.77
Top 1
21.63%
Tỉ lệ top 4
62.04%
Tỉ lệ chọn
1.01%
1
1
1
1
2
2
2
2
2
2
2
Vi
Renekton
Seraphine
Swain
3rd
Taric
Azir
Shyvana
1st
Aurelion Sol
2nd
Sylas
Noxus Kindred
117
Lv 9
Hard
117
Vị trí trung bình
2.98
Top 1
28.20%
Tỉ lệ top 4
79.06%
Tỉ lệ chọn
0.43%
1
1
1
1
1
2
2
2
3
Draven
Ambessa
2nd
Skarner
Swain
Taric
Fiddlesticks
1st
Kindred
3rd
Lucian & Senna
Shyvana
Noxus Darius
75
Honey
Lv 7
Normal
75
Vị trí trung bình
2.66
Top 1
28.98%
Tỉ lệ top 4
86.09%
Tỉ lệ chọn
0.47%
1
5
2
2
2
2
2
Neeko
Sion
1st
Darius
3rd
Draven
Kobuko & Yuumi
2nd
LeBlanc
Swain
Kindred
Ionia Yunara
105
Lv 8
Hard
105
Vị trí trung bình
3.44
Top 1
19.13%
Tỉ lệ top 4
70.94%
Tỉ lệ chọn
0.23%
1
1
1
1
5
2
2
2
2
Shen
Ahri
2nd
Ngộ Không
Swain
Taric
1st
Yunara
Kindred
3rd
Sett
Shyvana
Ionia Yone
117
Lv 9
Hard
117
Vị trí trung bình
3.66
Top 1
8.05%
Tỉ lệ top 4
71.90%
Tỉ lệ chọn
0.17%
1
1
1
1
5
1
2
2
2
2
2
2
Ahri
Kennen
Kobuko & Yuumi
3rd
Ngộ Không
1st
Yone
Aatrox
Sett
Zilean
2nd
Sylas
Freljord Miss Fortune
114
Honey
Lv 9
Hard
114
Vị trí trung bình
2.46
Top 1
35.26%
Tỉ lệ top 4
89.74%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
1
1
1
2
2
2
2
2
3
3
Ashe
3rd
Nautilus
Braum
1st
Miss Fortune
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
2nd
Tahm Kench
Volibear
Targon Aurelion Sol
114
Honey
Lv 9
Hard
114
Vị trí trung bình
2.14
Top 1
59.90%
Tỉ lệ top 4
86.63%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
1
1
4
2
2
2
2
2
Orianna
Vi
Leona
2nd
Diana
Swain
3rd
Taric
Shyvana
1st
Aurelion Sol
Sylas
Noxus Darius
102
Honey
Lv 7
Normal
102
Vị trí trung bình
2.08
Top 1
41.62%
Tỉ lệ top 4
93.51%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
7
2
2
2
2
Sion
1st
Darius
3rd
Draven
Kobuko & Yuumi
2nd
LeBlanc
Ambessa
Swain
Mel
Sylas
Hư Không Kai'Sa
96
Lv 8
Normal
96
Vị trí trung bình
3.69
Top 1
6.69%
Tỉ lệ top 4
70.76%
Tỉ lệ chọn
0.14%
1
3
4
4
2
2
2
Kog'Maw
Cho'Gath
Kobuko & Yuumi
1st
Kai'Sa
Ngộ Không
2nd
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
3rd
Volibear
Ziggs
Noxus Mel
96
Lv 8
Hard
96
Vị trí trung bình
3.54
Top 1
14.29%
Tỉ lệ top 4
71.19%
Tỉ lệ chọn
0.09%
1
1
7
2
2
2
Briar
Sion
Darius
Draven
2nd
Ambessa
3rd
Swain
Fiddlesticks
Kindred
1st
Mel
Ionia Yone
96
Lv 9
Hard
96
Vị trí trung bình
3.71
Top 1
10.28%
Tỉ lệ top 4
67.12%
Tỉ lệ chọn
0.19%
1
1
7
4
1
2
Shen
Yasuo
Kennen
Bel'Veth
Ngộ Không
1st
Yone
2nd
Yunara
Aatrox
3rd
Sett
Bilgewater Miss Fortune
105
Honey
Lv 9
Hard
105
Vị trí trung bình
3.35
Top 1
25.90%
Tỉ lệ top 4
71.94%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
1
1
1
1
5
2
2
2
2
2
Illaoi
Twisted Fate
Nautilus
1st
Miss Fortune
3rd
Kindred
Lucian & Senna
Ornn
Shyvana
2nd
Tahm Kench
Đồ Tể Aatrox
99
Honey
Lv 9
Hard
99
Vị trí trung bình
2.98
Top 1
20.00%
Tỉ lệ top 4
82.26%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
1
1
3
4
4
1
2
3
Briar
Cho'Gath
Gangplank
3rd
Ambessa
2nd
Bel'Veth
Swain
1st
Aatrox
Fiddlesticks
Shyvana
Noxus Mel
120
Honey
Lv 8
Hard
120
Vị trí trung bình
2.93
Top 1
29.31%
Tỉ lệ top 4
81.87%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
1
1
1
2
2
2
2
2
2
3
Vi
Ambessa
Seraphine
Swain
2nd
Taric
Fiddlesticks
1st
Mel
Shyvana
3rd
Sylas
Hư Không Kai'Sa
96
Lv 9
Hard
96
Vị trí trung bình
3.58
Top 1
8.85%
Tỉ lệ top 4
71.68%
Tỉ lệ chọn
0.02%
1
1
3
4
4
2
2
3
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo
1st
Kai'Sa
Singed
2nd
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
3rd
Shyvana
Ziggs
Zaun Ryze
102
Lv 9
Hard
102
Vị trí trung bình
4.01
Top 1
12.23%
Tỉ lệ top 4
56.83%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
1
1
2
2
2
2
2
3
3
Caitlyn
Vi
Dr. Mundo
Kennen
3rd
Ngộ Không
Taric
Sett
2nd
Ziggs
1st
Ryze
Ionia Jhin
57
Lv 5
Easy
57
Vị trí trung bình
4.34
Top 1
2.75%
Tỉ lệ top 4
56.04%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
4
5
2
2
2
2
1st
Jhin
Rumble
Shen
Teemo
Tristana
2nd
Kennen
3rd
Ngộ Không
Sett
Piltover T-Hex
93
Lv 9
Hard
93
Vị trí trung bình
4.63
Top 1
7.50%
Tỉ lệ top 4
44.00%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
1
1
6
3
2
Caitlyn
Orianna
Vi
Loris
Braum
2nd
Seraphine
3rd
Lucian & Senna
Ornn
1st
T-Hex
Piltover Seraphine
81
Normal
81
Vị trí trung bình
4.12
Top 1
10.65%
Tỉ lệ top 4
57.74%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
4
2
2
2
2
3
Orianna
Vi
Loris
Sejuani
2nd
Braum
3rd
Lissandra
1st
Seraphine
Azir
Zaun Warwick
69
69
Vị trí trung bình
4.52
Top 1
2.94%
Tỉ lệ top 4
51.19%
Tỉ lệ chọn
0.35%
7
2
2
2
Blitzcrank
Ekko
Vi
3rd
Dr. Mundo
2nd
Jinx
Seraphine
Singed
1st
Warwick
Ionia Darius
69
Normal
69
Vị trí trung bình
4.83
Top 1
3.01%
Tỉ lệ top 4
47.37%
Tỉ lệ chọn
0.03%
2
2
2
2
2
3
3
2nd
Ahri
1st
Darius
Kennen
Kobuko & Yuumi
3rd
LeBlanc
Ngộ Không
Swain
Atakhan
Freljord Tryndamere
51
Normal
51
Vị trí trung bình
5.19
Top 1
0.80%
Tỉ lệ top 4
36.00%
Tỉ lệ chọn
0.03%
2
2
2
2
2
3
3
Briar
2nd
Ashe
Neeko
1st
Tryndamere
Draven
3rd
Sejuani
Swain
Atakhan
Freljord Yunara
81
Lv 8
Normal
81
Vị trí trung bình
5.92
Top 1
2.36%
Tỉ lệ top 4
20.47%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
2
2
2
2
2
3
3
Ashe
Kennen
Kobuko & Yuumi
Sejuani
2nd
Lissandra
3rd
Ngộ Không
Taric
1st
Yunara
Demacia Lux
81
81
Vị trí trung bình
4.39
Top 1
9.70%
Tỉ lệ top 4
52.70%
Tỉ lệ chọn
0.39%
1
7
2
2
2
2
Jarvan IV
Sona
Poppy
Xin Zhao
2nd
Garen
3rd
Lissandra
1st
Lux
Swain
Galio
Targon Aurelion Sol
93
Lv 8
Normal
93
Vị trí trung bình
6.58
Top 1
0.95%
Tỉ lệ top 4
7.62%
Tỉ lệ chọn
0.02%
1
5
2
Vi
Leona
Zoe
2nd
Diana
Seraphine
Swain
3rd
Taric
1st
Aurelion Sol
Cảnh Vệ Kalista
75
Lv 8
Normal
75
Vị trí trung bình
5.93
Top 1
0.65%
Tỉ lệ top 4
19.09%
Tỉ lệ chọn
0.07%
5
5
Viego
Yorick
2nd
Gwen
Loris
Nautilus
Braum
1st
Kalista
3rd
Thresh
Ixtal Bard
60
Lv 7
Normal
60
Vị trí trung bình
5.85
Top 1
1.16%
Tỉ lệ top 4
22.78%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
1
5
2
2
2
Qiyana
1st
Bard
3rd
Neeko
Orianna
Vi
Milio
2nd
Nidalee
Skarner
Hư Không Kai'Sa
75
Lv 8
Normal
75
Vị trí trung bình
5.24
Top 1
4.67%
Tỉ lệ top 4
33.00%
Tỉ lệ chọn
0.23%
1
6
2
2
2
2
Kog'Maw
Cho'Gath
Rek'Sai
3rd
Bel'Veth
1st
Kai'Sa
Ngộ Không
2nd
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Bilgewater Miss Fortune
72
Lv 8
Normal
72
Vị trí trung bình
6.10
Top 1
2.75%
Tỉ lệ top 4
16.04%
Tỉ lệ chọn
0.29%
1
8
2
2
Illaoi
Graves
Twisted Fate
Gangplank
Nautilus
2nd
Fizz
1st
Miss Fortune
3rd
Tahm Kench
Yordle Veigar
60
60
Vị trí trung bình
4.79
Top 1
11.83%
Tỉ lệ top 4
42.64%
Tỉ lệ chọn
4.25%
8
2
2
Lulu
Rumble
Poppy
Teemo
2nd
Kennen
Kobuko & Yuumi
3rd
Fizz
1st
Veigar
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo