Thống kê
Teamfight Tactics
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
SLAY THE SPIRE 2
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Soon
SLAY THE SPIRE 2
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Feedback
VI
Đăng nhập
Khu vực
NA
Tìm kiếm
Tên In-game +
#NA1
.gg
Trang chủ
Đội hình & Chỉ số
Xu hướng người dùng
Bảng xếp hạng
Chuẩn bị Đội hình
Tăng & Giảm sức mạnh
Hướng dẫn trò chơi
Mùa 16
N
Trang của tôi
Đội hình meta trong mùa 16
Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
Mùa 16
Xu hướng Youtuber
Đội hình
Tướng
Trang bị
Tộc Hệ
Tăng cường
Chiến Thuật Gia
Global
North America
Europe Nordic & East
Europe West
LAN
LAS
Middle East
Oceania
Southeast Asia
Korea
Japan
Brazil
Russia
Türkiye
Taiwan
Vietnam
Global
Phiên bản:
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Hãy xem các đội hình OP cho mùa 16. Bạn có thể tìm hiểu về các đội hình bậc OP bao gồm tướng chủ lực, lõi công nghệ và tộc/hệ.
Dữ liệu này được phân tích từ 874,278 trận trong 24 giờ vừa qua.
Cập nhật gần nhất: 17 phút trước
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Đội hình
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
Tìm kiếm
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Tìm kiếm đội hình hoặc tộc/hệ
Hiển thị tướng chủ lực theo giá vàng
Hãy xem các tướng chủ lực được đề xuất theo giá vàng.
Sắp xếp
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
2 Cost
Aphelios
Ashe
Bard
Neeko
Sion
Tryndamere
3 Cost
Ahri
Darius
Dr. Mundo
Draven
Jinx
Kennen
LeBlanc
Leona
Loris
Malzahar
Milio
Nautilus
Sejuani
Zoe
4 Cost
Ambessa
Bel'Veth
Braum
Diana
Fizz
Kai'Sa
Kalista
Lissandra
Lux
Miss Fortune
Ngộ Không
Nidalee
Seraphine
Singed
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Taric
Veigar
Warwick
Yone
Yunara
5 Cost
Aatrox
Annie
Lucian & Senna
Mel
Sett
T-Hex
Tahm Kench
Thresh
Volibear
Ziggs
7 Cost
Aurelion Sol
Baron Nashor
Ryze
Sylas
Zaahen
11 Cost
Tibbers
Targon Malzahar
66
Lv 7
Normal
Popular
66
Vị trí trung bình
2.92
Top 1
23.23%
Tỉ lệ top 4
81.88%
Tỉ lệ chọn
3.36%
3
2
2
2
2
2
Kog'Maw
Neeko
Vi
3rd
Leona
1st
Malzahar
2nd
Zoe
Seraphine
Taric
Cảnh Vệ Thresh
105
Lv 8
Hard
Popular
105
Vị trí trung bình
3.75
Top 1
15.77%
Tỉ lệ top 4
65.46%
Tỉ lệ chọn
4.09%
1
1
5
4
2
2
2
Yorick
Gwen
Loris
3rd
Braum
2nd
Kalista
Seraphine
Fiddlesticks
Ornn
1st
Thresh
Freljord Jinx
78
Lv 7
Normal
Popular
78
Vị trí trung bình
3.36
Top 1
17.33%
Tỉ lệ top 4
74.20%
Tỉ lệ chọn
2.49%
1
2
2
2
2
2
3
3
Ashe
Vi
1st
Jinx
Loris
3rd
Sejuani
Braum
2nd
Warwick
Lucian & Senna
Ionia Yone
72
Lv 7
Normal
Popular
72
Vị trí trung bình
3.67
Top 1
16.07%
Tỉ lệ top 4
66.81%
Tỉ lệ chọn
2.06%
1
7
2
2
2
2
Shen
Neeko
Yasuo
2nd
Ahri
3rd
Kennen
Ngộ Không
1st
Yone
Sett
Hư Không Baron Nashor
96
Lv 10
Hard
Popular
96
Vị trí trung bình
3.36
Top 1
27.14%
Tỉ lệ top 4
69.94%
Tỉ lệ chọn
1.25%
1
1
8
2
2
Kog'Maw
Cho'Gath
Rek'Sai
Malzahar
Bel'Veth
2nd
Kai'Sa
3rd
Sứ Giả Khe Nứt
Volibear
1st
Baron Nashor
Zaun Warwick
114
Lv 8
Hard
Popular
114
Vị trí trung bình
3.21
Top 1
17.07%
Tỉ lệ top 4
77.82%
Tỉ lệ chọn
0.79%
1
1
1
5
2
2
2
2
Dr. Mundo
2nd
Jinx
3rd
Ngộ Không
Singed
1st
Warwick
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Ziggs
Targon Aphelios
69
Lv 6
Easy
Popular
69
Vị trí trung bình
3.17
Top 1
15.54%
Tỉ lệ top 4
79.03%
Tỉ lệ chọn
0.85%
1
1
2
2
2
2
1st
Aphelios
3rd
Bard
2nd
Neeko
Vi
Loris
Nidalee
Swain
Taric
Đấu Sĩ Lissandra
102
Lv 9
Hard
Popular
102
Vị trí trung bình
3.53
Top 1
22.94%
Tỉ lệ top 4
67.72%
Tỉ lệ chọn
0.78%
1
1
4
2
2
2
3
3
Shen
Kennen
Kobuko & Yuumi
Sejuani
1st
Lissandra
Ngộ Không
Taric
3rd
Volibear
2nd
Ryze
Ionia Yone
117
Lv 9
Hard
Popular
117
Vị trí trung bình
3.63
Top 1
12.82%
Tỉ lệ top 4
69.45%
Tỉ lệ chọn
0.62%
1
1
1
1
5
1
2
2
2
2
2
2
Ahri
Kennen
Kobuko & Yuumi
3rd
Ngộ Không
1st
Yone
Aatrox
Sett
Zilean
2nd
Sylas
Đấu Sĩ Aphelios
60
Lv 6
Easy
Popular
60
Vị trí trung bình
3.45
Top 1
13.83%
Tỉ lệ top 4
73.27%
Tỉ lệ chọn
1.26%
1
1
6
Illaoi
Shen
1st
Aphelios
2nd
Bard
3rd
Sion
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Volibear
Yordle Veigar
84
Lv 9
Hard
Popular
84
Vị trí trung bình
3.33
Top 1
22.32%
Tỉ lệ top 4
72.13%
Tỉ lệ chọn
1.23%
8
2
2
2
2
Rumble
Poppy
Teemo
2nd
Kennen
Kobuko & Yuumi
3rd
Fizz
Swain
1st
Veigar
Ziggs
Freljord Lissandra
102
Lv 8
Hard
102
Vị trí trung bình
3.35
Top 1
21.28%
Tỉ lệ top 4
73.04%
Tỉ lệ chọn
0.56%
1
1
1
4
5
2
2
Anivia
Kobuko & Yuumi
Sejuani
2nd
Braum
1st
Lissandra
Taric
Ornn
3rd
Volibear
Zilean
Bilgewater Lucian & Senna
120
Lv 9
Hard
120
Vị trí trung bình
3.11
Top 1
29.78%
Tỉ lệ top 4
74.77%
Tỉ lệ chọn
0.54%
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
3
Nautilus
2nd
Miss Fortune
Ngộ Không
Taric
Fiddlesticks
1st
Lucian & Senna
Ornn
Shyvana
3rd
Tahm Kench
Noxus Mel
132
Hard
132
Vị trí trung bình
2.74
Top 1
34.56%
Tỉ lệ top 4
81.91%
Tỉ lệ chọn
0.55%
1
1
1
1
1
2
2
2
2
2
3
Darius
Renekton
Swain
Taric
Azir
1st
Mel
Shyvana
3rd
Ryze
2nd
Sylas
Freljord Miss Fortune
114
Lv 9
Hard
114
Vị trí trung bình
2.34
Top 1
42.19%
Tỉ lệ top 4
89.00%
Tỉ lệ chọn
0.19%
1
1
1
1
2
2
2
2
2
3
3
Ashe
3rd
Nautilus
Braum
1st
Miss Fortune
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
2nd
Tahm Kench
Volibear
Ionia Yunara
105
Lv 8
Hard
105
Vị trí trung bình
3.70
Top 1
19.64%
Tỉ lệ top 4
65.13%
Tỉ lệ chọn
0.41%
1
1
1
1
5
2
2
2
2
Shen
Ahri
2nd
Ngộ Không
Swain
Taric
1st
Yunara
Kindred
3rd
Sett
Shyvana
Noxus Darius
75
Honey
Lv 7
Normal
75
Vị trí trung bình
2.51
Top 1
32.42%
Tỉ lệ top 4
88.21%
Tỉ lệ chọn
0.48%
1
5
2
2
2
2
2
Neeko
Sion
1st
Darius
3rd
Draven
Kobuko & Yuumi
2nd
LeBlanc
Swain
Kindred
Noxus Mel
96
Lv 9
Hard
96
Vị trí trung bình
3.40
Top 1
16.97%
Tỉ lệ top 4
73.32%
Tỉ lệ chọn
0.16%
1
1
7
2
2
2
Briar
Sion
Darius
Draven
2nd
Ambessa
3rd
Swain
Fiddlesticks
Kindred
1st
Mel
Hư Không Kai'Sa
96
Lv 8
Normal
96
Vị trí trung bình
3.64
Top 1
6.95%
Tỉ lệ top 4
73.03%
Tỉ lệ chọn
0.24%
1
3
4
4
2
2
2
Kog'Maw
Cho'Gath
Kobuko & Yuumi
1st
Kai'Sa
Ngộ Không
2nd
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
3rd
Volibear
Ziggs
Noxus Darius
102
Honey
Lv 7
Normal
102
Vị trí trung bình
2.65
Top 1
30.59%
Tỉ lệ top 4
86.00%
Tỉ lệ chọn
0.09%
1
7
2
2
2
2
Sion
1st
Darius
Draven
Kobuko & Yuumi
2nd
LeBlanc
Ambessa
3rd
Swain
Mel
Sylas
Đồ Tể Aatrox
99
Honey
Lv 8
Hard
99
Vị trí trung bình
3.20
Top 1
20.13%
Tỉ lệ top 4
76.66%
Tỉ lệ chọn
0.12%
1
1
1
3
4
4
1
2
3
Briar
Cho'Gath
Gangplank
3rd
Ambessa
2nd
Bel'Veth
Swain
1st
Aatrox
Fiddlesticks
Shyvana
Bilgewater Miss Fortune
105
Honey
Lv 9
Hard
105
Vị trí trung bình
3.33
Top 1
27.03%
Tỉ lệ top 4
69.16%
Tỉ lệ chọn
0.08%
1
1
1
1
1
5
2
2
2
2
2
Illaoi
Twisted Fate
2nd
Nautilus
1st
Miss Fortune
Kindred
Lucian & Senna
Ornn
Shyvana
3rd
Tahm Kench
Ionia Yone
111
111
Vị trí trung bình
3.68
Top 1
13.03%
Tỉ lệ top 4
67.86%
Tỉ lệ chọn
0.19%
1
1
1
4
5
1
2
2
2
Yasuo
2nd
Bel'Veth
3rd
Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt
1st
Yone
Yunara
Aatrox
Kindred
Sett
Targon Aurelion Sol
126
126
Vị trí trung bình
3.12
Top 1
28.57%
Tỉ lệ top 4
74.58%
Tỉ lệ chọn
0.14%
1
1
1
1
2
2
2
2
2
2
2
Vi
Renekton
Seraphine
Swain
2nd
Taric
Azir
Shyvana
1st
Aurelion Sol
3rd
Sylas
Hư Không Kai'Sa
111
Honey
Hard
111
Vị trí trung bình
1.92
Top 1
54.72%
Tỉ lệ top 4
94.34%
Tỉ lệ chọn
0.01%
1
1
1
1
5
2
2
2
2
2
Kog'Maw
Rek'Sai
1st
Kai'Sa
3rd
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Fiddlesticks
Shyvana
Volibear
2nd
Baron Nashor
Bilgewater Miss Fortune
114
Honey
Lv 9
Hard
114
Vị trí trung bình
2.44
Top 1
47.33%
Tỉ lệ top 4
85.50%
Tỉ lệ chọn
0.02%
1
1
1
1
1
2
2
2
2
3
Twisted Fate
1st
Miss Fortune
Ngộ Không
Swain
Taric
Kindred
3rd
Lucian & Senna
Shyvana
2nd
Tahm Kench
Cảnh Vệ Malzahar
75
Honey
Lv 7
Normal
75
Vị trí trung bình
3.01
Top 1
23.58%
Tỉ lệ top 4
80.00%
Tỉ lệ chọn
0.08%
2
3
2
2
2
2
Cho'Gath
3rd
Leona
Loris
1st
Malzahar
Nautilus
2nd
Zoe
Braum
Seraphine
Hư Không Kai'Sa
96
Honey
Lv 9
Hard
96
Vị trí trung bình
3.42
Top 1
12.24%
Tỉ lệ top 4
77.14%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
1
3
4
4
2
2
3
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo
1st
Kai'Sa
Singed
2nd
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Shyvana
3rd
Ziggs
Đấu Sĩ Lissandra
111
Lv 9
Hard
111
Vị trí trung bình
3.67
Top 1
18.25%
Tỉ lệ top 4
64.23%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
1
1
4
2
2
3
3
Illaoi
Kobuko & Yuumi
Braum
Fizz
1st
Lissandra
Taric
Tahm Kench
2nd
Volibear
3rd
Ryze
Pháp Sư Annie
141
141
Vị trí trung bình
4.66
Top 1
12.95%
Tỉ lệ top 4
43.01%
Tỉ lệ chọn
0.05%
1
1
1
1
1
6
2
2
Neeko
Swain
Taric
2nd
Veigar
1st
Annie
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
3rd
Tibbers
Cảnh Vệ T-Hex
108
Honey
Lv 6
Easy
108
Vị trí trung bình
2.48
Top 1
46.23%
Tỉ lệ top 4
83.96%
Tỉ lệ chọn
0.01%
1
1
1
1
4
4
2
2
3
Graves
Loris
Nautilus
Braum
3rd
Miss Fortune
2nd
Lucian & Senna
Ornn
Shyvana
1st
T-Hex
Demacia Zaahen
87
Normal
87
Vị trí trung bình
3.74
Top 1
8.33%
Tỉ lệ top 4
69.72%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
1
6
1
2
2
2
Jarvan IV
Sona
Orianna
Poppy
3rd
Loris
Garen
2nd
Lux
Galio
1st
Zaahen
Ionia Milio
78
Lv 7
Normal
78
Vị trí trung bình
3.94
Top 1
11.11%
Tỉ lệ top 4
62.04%
Tỉ lệ chọn
0.01%
1
1
2
2
2
2
2
3
3
Neeko
2nd
Ahri
3rd
Kennen
Kobuko & Yuumi
1st
Milio
Ngộ Không
Nidalee
Taric
Pháp Sư Annie
144
Lv 8
Hard
144
Vị trí trung bình
4.03
Top 1
17.74%
Tỉ lệ top 4
56.45%
Tỉ lệ chọn
0.02%
1
1
1
1
1
2
2
2
2
3
3
Kennen
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
1st
Annie
Lucian & Senna
Sett
Zilean
2nd
Sylas
3rd
Tibbers
Zaun Warwick
90
Lv 9
Hard
90
Vị trí trung bình
4.23
Top 1
3.60%
Tỉ lệ top 4
57.66%
Tỉ lệ chọn
0.01%
1
7
2
2
2
2
Blitzcrank
Ekko
Vi
Dr. Mundo
Seraphine
2nd
Singed
1st
Warwick
Kindred
3rd
Ziggs
Freljord Ashe
78
Lv 8
Normal
78
Vị trí trung bình
4.25
Top 1
14.85%
Tỉ lệ top 4
52.48%
Tỉ lệ chọn
0.01%
1
7
2
2
Anivia
1st
Ashe
Tryndamere
Sejuani
2nd
Braum
3rd
Lissandra
Ornn
Volibear
Zaun Jinx
84
Lv 7
Normal
84
Vị trí trung bình
4.95
Top 1
4.75%
Tỉ lệ top 4
40.82%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
5
2
2
2
2
Blitzcrank
Dr. Mundo
1st
Jinx
Miss Fortune
3rd
Ngộ Không
Singed
2nd
Warwick
Kindred
Zaun Ziggs
102
Lv 9
Hard
102
Vị trí trung bình
4.67
Top 1
7.32%
Tỉ lệ top 4
47.87%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
1
1
2
2
2
2
2
3
3
Caitlyn
Vi
Dr. Mundo
Kennen
3rd
Ngộ Không
Taric
Sett
1st
Ziggs
2nd
Ryze
Piltover T-Hex
93
Lv 8
Hard
93
Vị trí trung bình
5.23
Top 1
5.90%
Tỉ lệ top 4
35.51%
Tỉ lệ chọn
0.25%
1
1
1
6
3
2
Caitlyn
Orianna
Vi
Loris
2nd
Braum
Seraphine
3rd
Lucian & Senna
Ornn
1st
T-Hex
Piltover Seraphine
81
Normal
81
Vị trí trung bình
4.25
Top 1
9.60%
Tỉ lệ top 4
56.06%
Tỉ lệ chọn
0.29%
1
4
2
2
2
2
3
Orianna
Vi
Loris
Sejuani
3rd
Braum
2nd
Lissandra
1st
Seraphine
Azir
Freljord Tryndamere
51
Normal
51
Vị trí trung bình
4.50
Top 1
5.94%
Tỉ lệ top 4
53.33%
Tỉ lệ chọn
0.09%
2
2
2
2
2
3
3
Briar
2nd
Ashe
Neeko
1st
Tryndamere
Draven
3rd
Sejuani
Swain
Atakhan
Zaun Warwick
69
69
Vị trí trung bình
4.62
Top 1
3.61%
Tỉ lệ top 4
49.64%
Tỉ lệ chọn
0.48%
7
2
2
2
Blitzcrank
Ekko
Vi
3rd
Dr. Mundo
2nd
Jinx
Seraphine
Singed
1st
Warwick
Targon Aurelion Sol
90
Lv 7
Normal
90
Vị trí trung bình
5.75
Top 1
1.74%
Tỉ lệ top 4
23.08%
Tỉ lệ chọn
0.05%
1
4
2
2
2
Neeko
Vi
Leona
2nd
Diana
Seraphine
Swain
3rd
Taric
1st
Aurelion Sol
Ionia Darius
69
Normal
69
Vị trí trung bình
3.56
Top 1
20.63%
Tỉ lệ top 4
67.05%
Tỉ lệ chọn
0.35%
2
2
2
2
2
3
3
3rd
Ahri
1st
Darius
Kennen
Kobuko & Yuumi
2nd
LeBlanc
Ngộ Không
Swain
Atakhan
Freljord Yunara
81
Lv 8
Normal
81
Vị trí trung bình
5.71
Top 1
3.86%
Tỉ lệ top 4
26.25%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
2
2
2
2
2
3
3
Ashe
Kennen
Kobuko & Yuumi
Sejuani
3rd
Lissandra
2nd
Ngộ Không
Taric
1st
Yunara
Cảnh Vệ Kalista
75
Lv 8
Normal
75
Vị trí trung bình
5.66
Top 1
0.92%
Tỉ lệ top 4
26.80%
Tỉ lệ chọn
0.08%
5
5
Viego
Yorick
Gwen
Loris
Nautilus
3rd
Braum
1st
Kalista
2nd
Thresh
Ixtal Bard
60
Lv 7
Normal
60
Vị trí trung bình
5.70
Top 1
1.94%
Tỉ lệ top 4
25.20%
Tỉ lệ chọn
0.08%
1
1
5
2
2
2
Qiyana
1st
Bard
3rd
Neeko
Orianna
Vi
Milio
2nd
Nidalee
Skarner
Bilgewater Miss Fortune
72
Lv 8
Normal
72
Vị trí trung bình
6.34
Top 1
2.34%
Tỉ lệ top 4
13.96%
Tỉ lệ chọn
0.45%
1
8
2
2
Illaoi
Graves
Twisted Fate
Gangplank
Nautilus
2nd
Fizz
1st
Miss Fortune
3rd
Tahm Kench
Noxus Darius
60
60
Vị trí trung bình
4.45
Top 1
10.05%
Tỉ lệ top 4
50.75%
Tỉ lệ chọn
1.19%
5
2
2
2
2
Neeko
Sion
1st
Darius
3rd
Draven
Kobuko & Yuumi
2nd
LeBlanc
Swain
Atakhan
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo