53.2%0.5%139
51.2%90%27,148
52.7%2.3%691
52%6.8%2,049
50.5%1.9%570
51.3%95.5%28,813
52.6%2.1%644
51.5%55.9%16,858
45.5%0.1%22
51.2%43.6%13,147
54.5%4.3%1,286
51.1%72%21,732
51.4%23.2%7,009
Chuẩn Xác
0%0%0
50.8%1.5%455
51.4%65.5%19,755
51.3%51.5%15,542
40.9%0.1%22
51.8%4.5%1,347
51.2%11.9%3,591
50.9%0.2%55
53.2%1.4%425
Cảm Hứng
51.3%97%29,277
51.2%94.6%28,530
51.5%67.9%20,499
Mảnh ngọc
53.2%0.5%139
51.2%90%27,148
52.7%2.3%691
52%6.8%2,049
50.5%1.9%570
51.3%95.5%28,813
52.6%2.1%644
51.5%55.9%16,858
45.5%0.1%22
51.2%43.6%13,147
54.5%4.3%1,286
51.1%72%21,732
51.4%23.2%7,009
Chuẩn Xác
0%0%0
50.8%1.5%455
51.4%65.5%19,755
51.3%51.5%15,542
40.9%0.1%22
51.8%4.5%1,347
51.2%11.9%3,591
50.9%0.2%55
53.2%1.4%425
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4223,588 Trận | 51.47% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 48.34%7,037 Trận | 60.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.12%22,784 Trận | 51.41% |
8.44%2,429 Trận | 49.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.94%13,647 Trận | 48.98% | |
43.89%12,239 Trận | 54.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.66%5,941 Trận | 54.76% | |
16.02%3,709 Trận | 58.48% | |
6.08%1,407 Trận | 60.34% | |
4.98%1,153 Trận | 55.77% | |
4.28%990 Trận | 56.57% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.38%6,356 Trận | |
58.98%3,189 Trận | |
60.77%2,312 Trận | |
60.68%1,381 Trận | |
66.5%397 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.27%2,044 Trận | |
62.93%1,872 Trận | |
59.62%743 Trận | |
60.64%531 Trận | |
65.43%405 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.18%816 Trận | |
61.54%520 Trận | |
64.81%270 Trận | |
58.22%213 Trận | |
64.63%82 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

