50.7%17.6%13,066
52%81.1%60,229
43.6%0.1%39
51%0.4%310
40%0.1%65
51.8%98.3%73,011
50.7%0.8%568
51.9%96.7%71,825
50.9%1.1%825
48.1%1.3%994
51.4%6.3%4,677
51.2%2%1,518
51.8%90.8%67,449
Chuẩn Xác
51.6%3.8%2,795
56.6%0.1%53
49.4%1.1%849
49.6%0.6%452
51.8%75.3%55,919
44.4%0.1%54
42.9%0.1%35
51.8%71.3%52,986
52.8%1%707
Pháp Thuật
51.8%96.8%71,913
51.9%96.2%71,483
51.8%84.8%63,000
Mảnh ngọc
50.7%17.6%13,066
52%81.1%60,229
43.6%0.1%39
51%0.4%310
40%0.1%65
51.8%98.3%73,011
50.7%0.8%568
51.9%96.7%71,825
50.9%1.1%825
48.1%1.3%994
51.4%6.3%4,677
51.2%2%1,518
51.8%90.8%67,449
Chuẩn Xác
51.6%3.8%2,795
56.6%0.1%53
49.4%1.1%849
49.6%0.6%452
51.8%75.3%55,919
44.4%0.1%54
42.9%0.1%35
51.8%71.3%52,986
52.8%1%707
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.6268,485 Trận | 51.83% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 68.02%23,761 Trận | 59.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
32.99%23,628 Trận | 52.01% | |
31.69%22,700 Trận | 50.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.68%28,363 Trận | 52.07% | |
42.47%28,224 Trận | 51.34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.23%4,036 Trận | 55.33% | |
7.74%3,794 Trận | 51.19% | |
5.02%2,463 Trận | 59.56% | |
2.81%1,379 Trận | 57% | |
2.81%1,379 Trận | 54.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.4%6,533 Trận | |
53.76%4,963 Trận | |
57.99%3,778 Trận | |
56.07%1,425 Trận | |
57.45%1,389 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.86%1,158 Trận | |
54.4%954 Trận | |
56.79%935 Trận | |
59.95%884 Trận | |
56.62%876 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
45.07%71 Trận | |
55.93%59 Trận | |
64.71%51 Trận | |
50%36 Trận | |
73.33%30 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

