45.8%26.2%118
45.4%26.4%119
0%0%0
25%0.9%4
0%0.2%1
45.5%47.2%213
44.4%6%27
44.6%18.4%83
45.5%34.6%156
50%0.4%2
35%4.4%20
63.6%2.4%11
45.2%46.6%210
Chuẩn Xác
38.1%9.3%42
16.7%1.3%6
39.1%5.1%23
50%1.8%8
45.8%5.3%24
39.6%11.8%53
46.2%2.9%13
42.4%18.9%85
35.7%6.2%28
Kiên Định
42.1%59%266
42.5%75.6%341
42.6%64.5%291
Mảnh ngọc
45.8%26.2%118
45.4%26.4%119
0%0%0
25%0.9%4
0%0.2%1
45.5%47.2%213
44.4%6%27
44.6%18.4%83
45.5%34.6%156
50%0.4%2
35%4.4%20
63.6%2.4%11
45.2%46.6%210
Chuẩn Xác
38.1%9.3%42
16.7%1.3%6
39.1%5.1%23
50%1.8%8
45.8%5.3%24
39.6%11.8%53
46.2%2.9%13
42.4%18.9%85
35.7%6.2%28
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVolibearPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
60.87266 Trận | 39.85% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 30.77%16 Trận | 68.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.2%384 Trận | 40.1% |
4.13%17 Trận | 58.82% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.35%165 Trận | 41.82% | |
19.55%78 Trận | 47.44% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
40.89%175 Trận | 40.57% | |
25.47%109 Trận | 42.2% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.33%10 Trận | 80% | |
5.06%8 Trận | 50% | |
3.8%6 Trận | 50% | |
3.16%5 Trận | 20% | |
2.53%4 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.55%11 Trận | |
57.14%7 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


