50.8%3.5%59
40%0.3%5
48.4%90.6%1,514
30.4%1.4%23
58.3%0.7%12
48.7%92.3%1,543
50%14.7%246
47.6%74.1%1,239
55.9%5.6%93
52.8%17.1%286
47.2%56.3%942
48.3%20.9%350
Áp Đảo
0%0.1%1
48%57.8%966
43.8%1.9%32
48.6%58%969
27.8%1.1%18
44.4%0.5%9
48.1%7.7%129
61.2%4%67
33.3%0.2%3
Chuẩn Xác
47.4%72.2%1,207
48.1%98%1,638
47.6%74.1%1,239
Mảnh ngọc
50.8%3.5%59
40%0.3%5
48.4%90.6%1,514
30.4%1.4%23
58.3%0.7%12
48.7%92.3%1,543
50%14.7%246
47.6%74.1%1,239
55.9%5.6%93
52.8%17.1%286
47.2%56.3%942
48.3%20.9%350
Áp Đảo
0%0.1%1
48%57.8%966
43.8%1.9%32
48.6%58%969
27.8%1.1%18
44.4%0.5%9
48.1%7.7%129
61.2%4%67
33.3%0.2%3
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.41,513 Trận | 47.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 42.92%282 Trận | 54.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.2%897 Trận | 49.61% | |
25.38%405 Trận | 44.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
30.85%455 Trận | 46.81% | |
20.2%298 Trận | 52.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.65%135 Trận | 50.37% | |
4.78%51 Trận | 49.02% | |
3.28%35 Trận | 65.71% | |
2.72%29 Trận | 48.28% | |
2.44%26 Trận | 61.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
49.69%161 Trận | |
59.03%144 Trận | |
72.09%43 Trận | |
58.06%31 Trận | |
53.85%26 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.27%49 Trận | |
55.1%49 Trận | |
78.95%19 Trận | |
70.59%17 Trận | |
76.92%13 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
0%4 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

