34.1%4.2%44
25%0.4%4
44.5%90.6%956
0%0.3%3
47.6%4%42
43.9%90.9%959
47.2%16.7%176
42.6%73.8%779
53.1%4.6%49
48.2%15.6%164
43.6%60.2%635
41.5%19.4%205
Áp Đảo
0%0%0
43%57.7%609
33.3%0.9%9
42.2%56.4%595
57.1%0.7%7
61.5%1.2%13
52.4%8%84
32.3%2.9%31
0%0%0
Chuẩn Xác
42.2%73.9%780
43.6%99.4%1,049
43%75.6%798
Mảnh ngọc
34.1%4.2%44
25%0.4%4
44.5%90.6%956
0%0.3%3
47.6%4%42
43.9%90.9%959
47.2%16.7%176
42.6%73.8%779
53.1%4.6%49
48.2%15.6%164
43.6%60.2%635
41.5%19.4%205
Áp Đảo
0%0%0
43%57.7%609
33.3%0.9%9
42.2%56.4%595
57.1%0.7%7
61.5%1.2%13
52.4%8%84
32.3%2.9%31
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.52%980 Trận | 43.78% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.80%196 Trận | 48.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.85%490 Trận | 40.61% | |
35.29%354 Trận | 45.20% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.49%385 Trận | 45.19% | |
17.77%161 Trận | 44.72% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.63%60 Trận | 60.00% | |
7.05%49 Trận | 42.86% | |
5.90%41 Trận | 53.66% | |
5.61%39 Trận | 51.28% | |
4.75%33 Trận | 48.48% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.24%118 Trận | |
58.33%60 Trận | |
54.55%44 Trận | |
55.56%18 Trận | |
66.67%18 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
70.97%31 Trận | |
48.15%27 Trận | |
60.00%15 Trận | |
66.67%9 Trận | |
50.00%6 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
75.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



