58.1%0.1%43
43.2%0.1%44
50%0.1%96
48.7%57.8%51,198
42.4%0.1%59
50.7%1.5%1,326
48.7%56.5%49,996
41.2%0.2%187
48.8%57.6%51,023
43.9%0.2%171
50.9%0.7%646
47.5%1.9%1,684
48.7%55.4%49,051
Chuẩn Xác
41.1%0.1%124
69%0%29
43.5%0.1%46
48.8%0.3%289
48.5%45.5%40,281
49.4%11.7%10,340
49.6%11.7%10,341
46.8%3.7%3,296
48.6%42%37,174
Kiên Định
49.1%96.8%85,707
49%99.1%87,770
48.8%77%68,152
Mảnh ngọc
58.1%0.1%43
43.2%0.1%44
50%0.1%96
48.7%57.8%51,198
42.4%0.1%59
50.7%1.5%1,326
48.7%56.5%49,996
41.2%0.2%187
48.8%57.6%51,023
43.9%0.2%171
50.9%0.7%646
47.5%1.9%1,684
48.7%55.4%49,051
Chuẩn Xác
41.1%0.1%124
69%0%29
43.5%0.1%46
48.8%0.3%289
48.5%45.5%40,281
49.4%11.7%10,340
49.6%11.7%10,341
46.8%3.7%3,296
48.6%42%37,174
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.4159,872 Trận | 49.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.58%18,751 Trận | 58.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.48%76,008 Trận | 49.31% |
6.08%5,049 Trận | 45.63% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.02%34,546 Trận | 50.86% | |
25.58%20,544 Trận | 48.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.44%10,338 Trận | 52.33% | |
12.69%5,368 Trận | 51.62% | |
6.91%2,925 Trận | 58.8% | |
3.24%1,371 Trận | 61.27% | |
2.33%987 Trận | 52.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.14%4,931 Trận | |
63.69%3,481 Trận | |
57.14%1,757 Trận | |
83.39%963 Trận | |
56.19%776 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.79%798 Trận | |
71.9%306 Trận | |
61.86%291 Trận | |
54.48%279 Trận | |
53.67%259 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
20%10 Trận | |
60%10 Trận | |
85.71%7 Trận | |
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

