51.6%69.2%8,155
46.6%11.6%1,363
16.7%0.1%6
50%0.3%36
42.6%1%115
51%79.5%9,373
50.8%79.3%9,351
56.2%0.9%105
50%0.6%68
50.8%77.9%9,187
49.6%1.1%125
55.7%1.8%212
Kiên Định
50%0.1%10
50.6%80.7%9,517
43.9%4%467
39.2%0.4%51
0%0%0
40%0.1%15
46.6%16.4%1,936
51.1%67.8%7,990
44.1%0.6%68
Cảm Hứng
50.4%75%8,840
50.2%85.3%10,058
49.3%88.3%10,418
Mảnh ngọc
51.6%69.2%8,155
46.6%11.6%1,363
16.7%0.1%6
50%0.3%36
42.6%1%115
51%79.5%9,373
50.8%79.3%9,351
56.2%0.9%105
50%0.6%68
50.8%77.9%9,187
49.6%1.1%125
55.7%1.8%212
Kiên Định
50%0.1%10
50.6%80.7%9,517
43.9%4%467
39.2%0.4%51
0%0%0
40%0.1%15
46.6%16.4%1,936
51.1%67.8%7,990
44.1%0.6%68
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSkarnerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2411,183 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 81.64%4,761 Trận | 60.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.43%3,076 Trận | 48.89% | |
19.16%2,149 Trận | 49.7% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53%5,458 Trận | 50.04% | |
43.23%4,452 Trận | 50.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.76%1,515 Trận | 59.47% | |
7.08%543 Trận | 51.2% | |
3.46%265 Trận | 56.6% | |
3.09%237 Trận | 52.32% | |
2.2%169 Trận | 62.72% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.35%565 Trận | |
57.14%546 Trận | |
57.96%452 Trận | |
55.72%402 Trận | |
60.43%235 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.75%160 Trận | |
63.78%127 Trận | |
55.43%92 Trận | |
55.56%63 Trận | |
63.16%57 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
75%4 Trận | |
0%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

