Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Đi rừng, Bản vá 16.20

Bậc OP
Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W để thu hút sự chú ý và gây rối trong giao tranh thay vì chỉ chờ đợi chiêu cuối hoàn hảo. Tập trung vào các trang bị tăng khả năng sống sót và duy trì chiến đấu như Rìu Đen (Black Cleaver).
  • Tỉ lệ thắng52.28%
  • Tỷ lệ chọn7.60%
  • Tỷ lệ cấm5.82%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
45.91%8,936 Trận
58.78%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
8.62%1,678 Trận
67.40%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
7.19%1,400 Trận
56.57%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.47%870 Trận
57.24%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.23%628 Trận
56.53%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.98%580 Trận
56.21%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.15%418 Trận
61.96%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.23%239 Trận
64.02%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
1.11%216 Trận
59.26%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Rìu Đen
1.10%214 Trận
64.02%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.01%197 Trận
55.33%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
0.94%183 Trận
56.28%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
0.81%157 Trận
58.60%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Thiên Thần
0.66%129 Trận
68.22%
Mãng Xà Kích
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.64%125 Trận
66.40%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
50.49%13,960 Trận
53.29%
Giày Thủy Ngân
46.19%12,769 Trận
53.52%
Giày Phàm Ăn
1.97%544 Trận
61.76%
Giày Bạc
0.76%209 Trận
54.55%
Giày Khai Sáng Ionia
0.54%149 Trận
59.06%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
32.41%10,115 Trận
52.70%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
30.82%9,619 Trận
53.00%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
16.35%5,103 Trận
51.44%
Linh Hồn Phong Hồ
9.33%2,913 Trận
52.39%
Linh Hồn Mộc Long
5.81%1,812 Trận
53.37%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
4.90%1,531 Trận
51.21%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.10%31 Trận
48.39%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.06%20 Trận
25.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.04%13 Trận
38.46%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%11 Trận
63.64%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%7 Trận
42.86%
Hồng Ngọc
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%3 Trận
66.67%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.01%2 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.01%4 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.01%3 Trận
100.00%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
94.16%30,818 Trận
52.67%
Rìu Đen
71.15%23,287 Trận
54.89%
Vũ Điệu Tử Thần
45.20%14,793 Trận
58.27%
Giáp Thiên Thần
16.18%5,296 Trận
64.63%
Giáo Thiên Ly
15.78%5,165 Trận
54.25%
Chùy Gai Malmortius
13.54%4,433 Trận
57.16%
Kiếm B.F.
6.08%1,990 Trận
64.37%
Móng Vuốt Sterak
5.32%1,740 Trận
60.52%
Mãng Xà Kích
5.05%1,654 Trận
53.81%
Gươm Đồ Tể
3.64%1,190 Trận
43.11%
Kiếm Điện Phong
2.46%805 Trận
50.93%
Kiếm Ác Xà
1.73%566 Trận
48.06%
Khiên Băng Randuin
1.30%425 Trận
53.41%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.23%402 Trận
56.22%
Rìu Mãng Xà
1.10%359 Trận
49.86%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.93%304 Trận
53.95%
Rìu Tiamat
0.80%263 Trận
48.67%
Nguyệt Đao
0.63%205 Trận
49.27%
Dao Hung Tàn
0.47%154 Trận
42.86%
Áo Choàng Gai
0.46%149 Trận
45.64%
Lời Nhắc Tử Vong
0.42%137 Trận
54.01%
Súng Hải Tặc
0.42%137 Trận
54.01%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.38%123 Trận
60.98%
Nỏ Thần Dominik
0.38%124 Trận
54.84%
Giáp Gai
0.37%121 Trận
46.28%
Liềm Xích Huyết Thực
0.36%117 Trận
68.38%
Giáp Tâm Linh
0.36%118 Trận
57.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.34%112 Trận
57.14%
Áo Choàng Bóng Tối
0.32%104 Trận
55.77%
Lưỡi Hái Công Phá
0.31%100 Trận
50.00%