23.1%0.3%13
50.5%80.8%3,741
33.3%0.1%6
48.6%0.8%37
51.3%3.2%150
50.3%78.2%3,623
45.8%0.5%24
50.3%79%3,661
50%1.2%56
50%1.7%80
50.4%79.4%3,679
60%0.2%10
48.1%2.3%108
Pháp Thuật
46%1.1%50
50%0.3%12
46%1.1%50
47%1.4%66
50.6%43.8%2,030
49.1%7.4%344
50.4%50.2%2,326
58.3%0.3%12
44.2%1.1%52
Kiên Định
50.9%58.9%2,728
50.9%56.4%2,613
50.8%86%3,986
Mảnh ngọc
23.1%0.3%13
50.5%80.8%3,741
33.3%0.1%6
48.6%0.8%37
51.3%3.2%150
50.3%78.2%3,623
45.8%0.5%24
50.3%79%3,661
50%1.2%56
50%1.7%80
50.4%79.4%3,679
60%0.2%10
48.1%2.3%108
Pháp Thuật
46%1.1%50
50%0.3%12
46%1.1%50
47%1.4%66
50.6%43.8%2,030
49.1%7.4%344
50.4%50.2%2,326
58.3%0.3%12
44.2%1.1%52
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.692,446 Trận | 50.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.39%744 Trận | 57.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.7%3,341 Trận | 50.16% |
9.98%429 Trận | 48.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.24%1,961 Trận | 52.78% | |
27.7%1,150 Trận | 49.74% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.14%331 Trận | 54.38% | |
4.05%102 Trận | 64.71% | |
2.66%67 Trận | 43.28% | |
2.46%62 Trận | 53.23% | |
2.38%60 Trận | 58.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50.4%125 Trận | |
58.56%111 Trận | |
54.64%97 Trận | |
53.76%93 Trận | |
52.87%87 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
41.94%31 Trận | |
54.55%22 Trận | |
45.45%22 Trận | |
61.9%21 Trận | |
43.75%16 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

