49.9%98.3%32,891
48.7%0.3%115
36.8%0.1%19
47.7%0.3%88
51%2.1%694
49.9%96.3%32,243
50.8%12.2%4,082
49.7%84.6%28,330
52.5%1.8%613
52.6%8.5%2,853
49.5%73.1%24,478
50%17%5,694
Áp Đảo
52.4%1.8%594
50.9%14.1%4,703
48.9%0.1%45
50.1%65.9%22,066
46.3%0.2%80
48.6%2.4%796
51.4%26.1%8,720
53.3%0.2%60
49.3%49.7%16,642
Pháp Thuật
49.8%59.6%19,940
49.8%98.8%33,075
49.8%63.1%21,117
Mảnh ngọc
49.9%98.3%32,891
48.7%0.3%115
36.8%0.1%19
47.7%0.3%88
51%2.1%694
49.9%96.3%32,243
50.8%12.2%4,082
49.7%84.6%28,330
52.5%1.8%613
52.6%8.5%2,853
49.5%73.1%24,478
50%17%5,694
Áp Đảo
52.4%1.8%594
50.9%14.1%4,703
48.9%0.1%45
50.1%65.9%22,066
46.3%0.2%80
48.6%2.4%796
51.4%26.1%8,720
53.3%0.2%60
49.3%49.7%16,642
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLeBlancPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.3528,620 Trận | 50.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 61.99%11,689 Trận | 56.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.4%31,090 Trận | 49.79% |
0.81%260 Trận | 50.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.73%26,269 Trận | 50.46% | |
9.43%2,923 Trận | 47.86% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.69%3,009 Trận | 50.55% | |
13.96%2,858 Trận | 50.31% | |
8.74%1,790 Trận | 49.78% | |
5.13%1,050 Trận | 53.9% | |
4.56%934 Trận | 44.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.16%2,763 Trận | |
54.2%2,142 Trận | |
50.71%1,345 Trận | |
74.9%789 Trận | |
58.59%640 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.72%533 Trận | |
58.97%507 Trận | |
57.18%411 Trận | |
57.89%285 Trận | |
69.67%211 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.54%13 Trận | |
46.15%13 Trận | |
50%10 Trận | |
71.43%7 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

