49.8%98.2%38,550
46.6%0.4%146
36.4%0.1%22
45.5%0.3%101
50.8%2%785
49.8%96.4%37,832
50.5%12.1%4,747
49.6%84.7%33,255
52.7%1.8%716
52.3%8.5%3,319
49.5%73.1%28,706
50.1%17.1%6,693
Áp Đảo
52.4%1.9%729
50.8%14.2%5,565
48.9%0.1%47
50.1%65.8%25,845
46.3%0.2%95
49.6%2.4%959
51.4%26%10,191
54.1%0.2%74
49.4%49.8%19,559
Pháp Thuật
49.8%59.7%23,421
49.8%98.8%38,783
49.8%63.1%24,764
Mảnh ngọc
49.8%98.2%38,550
46.6%0.4%146
36.4%0.1%22
45.5%0.3%101
50.8%2%785
49.8%96.4%37,832
50.5%12.1%4,747
49.6%84.7%33,255
52.7%1.8%716
52.3%8.5%3,319
49.5%73.1%28,706
50.1%17.1%6,693
Áp Đảo
52.4%1.9%729
50.8%14.2%5,565
48.9%0.1%47
50.1%65.8%25,845
46.3%0.2%95
49.6%2.4%959
51.4%26%10,191
54.1%0.2%74
49.4%49.8%19,559
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLeBlancPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.3533,794 Trận | 50% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 61.94%13,839 Trận | 56.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.33%36,164 Trận | 49.73% |
0.89%329 Trận | 51.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.73%30,461 Trận | 50.54% | |
9.4%3,381 Trận | 47.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.59%3,507 Trận | 50.04% | |
13.83%3,326 Trận | 50.21% | |
8.78%2,112 Trận | 50.43% | |
5.14%1,236 Trận | 53.48% | |
4.48%1,076 Trận | 45.17% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.54%3,321 Trận | |
54.37%2,503 Trận | |
50.69%1,600 Trận | |
74.27%894 Trận | |
58.32%763 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.31%634 Trận | |
59.1%599 Trận | |
57.85%503 Trận | |
57.31%342 Trận | |
72%250 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%14 Trận | |
64.29%14 Trận | |
54.55%11 Trận | |
66.67%9 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

