49.1%98.1%10,491
73.2%0.4%41
33.3%0%3
36%0.2%25
39.1%2%215
49.4%96.2%10,295
50.1%11.3%1,209
49.1%85.8%9,176
47.3%1.4%150
50.1%9.5%1,019
49.1%73.2%7,826
49.3%15.8%1,690
Áp Đảo
49.4%1.5%156
48.9%15.9%1,699
58.8%0.2%17
49.3%65.5%7,007
47.6%0.2%21
52.6%1.8%192
49.6%28%2,990
50%0.1%6
49.3%48.7%5,204
Pháp Thuật
49.3%59.9%6,402
49.3%99.1%10,605
49.5%62.7%6,707
Mảnh ngọc
49.1%98.1%10,491
73.2%0.4%41
33.3%0%3
36%0.2%25
39.1%2%215
49.4%96.2%10,295
50.1%11.3%1,209
49.1%85.8%9,176
47.3%1.4%150
50.1%9.5%1,019
49.1%73.2%7,826
49.3%15.8%1,690
Áp Đảo
49.4%1.5%156
48.9%15.9%1,699
58.8%0.2%17
49.3%65.5%7,007
47.6%0.2%21
52.6%1.8%192
49.6%28%2,990
50%0.1%6
49.3%48.7%5,204
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLeBlancPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.729,386 Trận | 49.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 63.34%3,706 Trận | 56.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.36%9,183 Trận | 49.4% |
1.05%99 Trận | 47.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.92%7,845 Trận | 50.52% | |
8.28%756 Trận | 42.99% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.15%862 Trận | 46.4% | |
14.95%851 Trận | 49.82% | |
7.56%430 Trận | 49.77% | |
5.5%313 Trận | 56.23% | |
5.04%287 Trận | 47.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.74%698 Trận | |
55.19%540 Trận | |
49.86%361 Trận | |
73.56%208 Trận | |
53.53%170 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
51.63%153 Trận | |
57.14%112 Trận | |
57.14%98 Trận | |
53.85%65 Trận | |
61.54%52 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

