41.7%19.9%175
47.1%67.2%590
22.2%1%9
53.4%6.6%58
53.6%36.6%321
41.4%57.5%505
50%0.7%6
46.6%68.2%599
55.3%4.3%38
43.1%22.2%195
44.1%62.5%549
60%0.6%5
50%31.7%278
Pháp Thuật
44.6%21.2%186
57.6%7.5%66
0%0%0
35.8%15.3%134
25%0.5%4
100%0.2%2
0%0%0
50%0.5%4
43.2%43.7%384
Áp Đảo
44.1%49.3%433
45.2%91.9%807
43.5%53.2%467
Mảnh ngọc
41.7%19.9%175
47.1%67.2%590
22.2%1%9
53.4%6.6%58
53.6%36.6%321
41.4%57.5%505
50%0.7%6
46.6%68.2%599
55.3%4.3%38
43.1%22.2%195
44.1%62.5%549
60%0.6%5
50%31.7%278
Pháp Thuật
44.6%21.2%186
57.6%7.5%66
0%0%0
35.8%15.3%134
25%0.5%4
100%0.2%2
0%0%0
50%0.5%4
43.2%43.7%384
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarmaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.85%445 Trận | 44.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 57.97%269 Trận | 52.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 92.53%818 Trận | 45.35% |
2 | 5.54%49 Trận | 48.98% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.93%493 Trận | 46.04% | |
32.10%278 Trận | 46.76% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.05%36 Trận | 58.33% | |
3.58%16 Trận | 43.75% | |
3.36%15 Trận | 53.33% | |
2.68%12 Trận | 50.00% | |
2.46%11 Trận | 63.64% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
52.17%23 Trận | |
66.67%12 Trận | |
40.00%10 Trận | |
71.43%7 Trận | |
71.43%7 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
100.00%4 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


