35.3%2.4%17
39.9%38.5%273
40.8%22.1%157
0%0%0
57.1%2%14
36.8%8%57
39.9%53%376
43.8%9%64
0%0.3%2
39.6%53.7%381
38.9%52.9%375
45.1%10%71
100%0.1%1
Chuẩn Xác
44.4%1.3%9
66.7%0.9%6
50%0.3%2
16.7%0.9%6
28.6%1%7
40.8%78.4%556
0%0.4%3
0%0%0
40.9%81.1%575
Pháp Thuật
40%92.1%653
40.6%97.6%692
39.1%80.1%568
Mảnh ngọc
35.3%2.4%17
39.9%38.5%273
40.8%22.1%157
0%0%0
57.1%2%14
36.8%8%57
39.9%53%376
43.8%9%64
0%0.3%2
39.6%53.7%381
38.9%52.9%375
45.1%10%71
100%0.1%1
Chuẩn Xác
44.4%1.3%9
66.7%0.9%6
50%0.3%2
16.7%0.9%6
28.6%1%7
40.8%78.4%556
0%0.4%3
0%0%0
40.9%81.1%575
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.99%372 Trận | 38.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 45.79%136 Trận | 54.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 57.79%393 Trận | 41.73% |
27.21%185 Trận | 42.70% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.28%491 Trận | 39.92% | |
14.07%93 Trận | 45.16% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.75%66 Trận | 48.48% | |
6.92%29 Trận | 44.83% | |
6.44%27 Trận | 51.85% | |
5.49%23 Trận | 26.09% | |
5.01%21 Trận | 52.38% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
41.38%58 Trận | |
48.15%54 Trận | |
57.69%26 Trận | |
66.67%18 Trận | |
41.67%12 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.14%14 Trận | |
54.55%11 Trận | |
66.67%9 Trận | |
77.78%9 Trận | |
50.00%6 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


