54.5%0.6%22
56.2%3.5%121
61.7%3.1%107
50.2%37.2%1,286
40.4%1.5%52
51.5%42.4%1,465
78.9%0.5%19
50.3%36.5%1,260
56.6%6.6%228
58.3%1.4%48
51.1%37.3%1,287
100%0%1
53.2%7.2%248
Pháp Thuật
0%0%1
0%0%0
50%64.5%2,227
100%0.1%2
50.7%3.9%136
0%0%0
50.1%25.6%885
49.7%37%1,277
50%0.6%22
Chuẩn Xác
51.2%84.6%2,922
51.3%87.2%3,010
50.8%44.2%1,526
Mảnh ngọc
54.5%0.6%22
56.2%3.5%121
61.7%3.1%107
50.2%37.2%1,286
40.4%1.5%52
51.5%42.4%1,465
78.9%0.5%19
50.3%36.5%1,260
56.6%6.6%228
58.3%1.4%48
51.1%37.3%1,287
100%0%1
53.2%7.2%248
Pháp Thuật
0%0%1
0%0%0
50%64.5%2,227
100%0.1%2
50.7%3.9%136
0%0%0
50.1%25.6%885
49.7%37%1,277
50%0.6%22
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAniviaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.75%2,260 Trận | 51.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 40.24%853 Trận | 53.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.12%3,062 Trận | 51.67% |
2 | 8.67%298 Trận | 48.66% |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.74%1,713 Trận | 52.48% | |
29.90%971 Trận | 50.36% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.78%324 Trận | 51.85% | |
9.99%193 Trận | 54.40% | |
8.08%156 Trận | 53.21% | |
7.41%143 Trận | 56.64% | |
6.53%126 Trận | 50.79% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.42%249 Trận | |
48.48%99 Trận | |
49.47%95 Trận | |
51.67%60 Trận | |
50.00%38 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.52%46 Trận | |
42.86%28 Trận | |
39.13%23 Trận | |
52.38%21 Trận | |
41.18%17 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

