44.5%32.2%247
58.8%2.2%17
50%0.3%2
37.5%6.3%48
40%0.7%5
47.4%27.8%213
46%11.3%87
44.9%19.2%147
46.9%4.2%32
50%10.2%78
43.4%10.8%83
43.8%13.7%105
Áp Đảo
33.3%0.4%3
48.5%35.7%274
39.5%5.6%43
51.7%34.3%263
33.3%1.2%9
52.6%2.5%19
51.1%12.3%94
37.5%5.2%40
38.5%1.7%13
Pháp Thuật
43.7%36.1%277
46.4%65.7%504
48.6%32.2%247
Mảnh ngọc
44.5%32.2%247
58.8%2.2%17
50%0.3%2
37.5%6.3%48
40%0.7%5
47.4%27.8%213
46%11.3%87
44.9%19.2%147
46.9%4.2%32
50%10.2%78
43.4%10.8%83
43.8%13.7%105
Áp Đảo
33.3%0.4%3
48.5%35.7%274
39.5%5.6%43
51.7%34.3%263
33.3%1.2%9
52.6%2.5%19
51.1%12.3%94
37.5%5.2%40
38.5%1.7%13
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.77457 Trận | 47.48% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 36.33%105 Trận | 60.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.37%481 Trận | 45.11% |
21.01%150 Trận | 50.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.57%388 Trận | 46.39% | |
19.88%134 Trận | 45.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
4.7%15 Trận | 40% | |
3.13%10 Trận | 70% | |
2.82%9 Trận | 77.78% | |
2.82%9 Trận | 55.56% | |
1.57%5 Trận | 100% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
76.92%13 Trận | |
80%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
66.67%9 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


