51.1%86.3%204,282
54.5%0.2%554
34.7%0%49
50.8%2%4,638
51%81.2%192,206
52.5%3.4%8,041
52.3%8.2%19,385
50.9%76.9%182,065
52.2%1.5%3,435
52.9%0.6%1,337
49.9%0.4%912
51.1%85.6%202,636
Áp Đảo
51.1%1.1%2,546
50.9%69.1%163,630
50.9%0.1%332
50.7%59.1%139,975
54.6%0.6%1,378
53.8%1.7%4,035
51.9%14.1%33,378
47.9%0%96
52.6%2.1%4,954
Pháp Thuật
51.1%92.9%219,788
51.2%96.9%229,315
50.8%77.3%183,006
Mảnh ngọc
51.1%86.3%204,282
54.5%0.2%554
34.7%0%49
50.8%2%4,638
51%81.2%192,206
52.5%3.4%8,041
52.3%8.2%19,385
50.9%76.9%182,065
52.2%1.5%3,435
52.9%0.6%1,337
49.9%0.4%912
51.1%85.6%202,636
Áp Đảo
51.1%1.1%2,546
50.9%69.1%163,630
50.9%0.1%332
50.7%59.1%139,975
54.6%0.6%1,378
53.8%1.7%4,035
51.9%14.1%33,378
47.9%0%96
52.6%2.1%4,954
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.92117,748 Trận | 52.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.86%88,917 Trận | 57.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.73%226,486 Trận | 51.18% |
0.22%512 Trận | 53.91% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.97%131,948 Trận | 51.76% | |
27.5%61,535 Trận | 52.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.34%16,976 Trận | 52.88% | |
7.62%10,480 Trận | 55.29% | |
5.27%7,251 Trận | 54.88% | |
3.03%4,172 Trận | 54.31% | |
2.97%4,090 Trận | 56.23% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.55%17,789 Trận | |
59.21%14,589 Trận | |
52.83%5,003 Trận | |
59.76%4,401 Trận | |
78.11%4,358 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.65%2,792 Trận | |
55.3%2,658 Trận | |
59.12%2,402 Trận | |
68.02%1,332 Trận | |
59.78%1,022 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.33%45 Trận | |
65.71%35 Trận | |
61.76%34 Trận | |
52.17%23 Trận | |
45.45%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

