Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Gold I
  • S15 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV75 LP
12W 21LTỉ lệ top 4 36%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình5.4 th / 8
  • #1 1
  • #2 1
  • #3 0
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 3
  • #7 0
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
9#5.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#4
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#4.83
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
6#4.83
Thích Ứng
Thích ỨngClass
5#4.2
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
9#5.33
Master Yi
7#5
Krug
7#4.86
Kog'Maw
6#4.83
Vi
6#4.83