Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Dữ liệu phân tích về Krug ĐTCL Mùa 18 - thông kê và kỹ năng của Krug trong ĐTCL cùng với trang bị tốt nhất và đội hình khuyên dùng. - TFT.OP.GG
Krug
Krug
3
Đấu Sĩ
Quái Rừng
Vị trí trung bình
4.31
Top 1
12.73%
Tỉ lệ top 4
53.92%
Trận
592,383
Máu
1100 / 1980 / 3564
Sát thương Đòn đánh
55 / 83 / 124
DPS
33 / 50 / 74
Tầm đánh
Tốc độ đánh
0.6
Giáp
40
Kháng phép
40
Kỹ năng
Rock and Roll
Rock and Roll
ActiveMana80 / 135

Passive: On death, split into two Kruglettes with 182/338/608() Health which immediately taunt, forcing enemies to attack them.

Active: Gain 175/225/325() max Health, then roll into the target, dealing 223/358/620() damage.

Slate Buff: On death, Krug and Kruglettes Shield allies for 8% max Health.

Kruglette Health: 182 = 132() + 50 [ 50 / 100 / 180 ]

Bonus Health: 175() [ 175 / 225 / 325 ]

Damage: 223 = 88() + 135() [ 135 / 200 / 335 ]

Trang bị khuyên dùng
Trang bị Xếp hạng
#Trang bịVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Lưới
+
Áo Choàng Bạc
#4.06
58.42%
58.42%
15.86%239,751
2
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng Lồ
+
Đai Khổng Lồ
#3.97
60.23%
60.23%
16.17%166,568
3
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng Lồ
+
Nước Mắt Nữ Thần
#3.97
59.96%
59.96%
16.04%101,281
4
Áo Choàng Lửa
Áo Choàng Lửa
Giáp Lưới
+
Đai Khổng Lồ
#3.91
61.59%
61.59%
15.79%49,241
5
Vuốt Rồng
Vuốt Rồng
Áo Choàng Bạc
+
Áo Choàng Bạc
#3.98
60.53%
60.53%
14.69%40,088
Cách lên đồ
Trang bị Xếp hạng
#Trang bịVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
#3.73
64.25%
64.25%
19.21%37,612
2
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
#3.78
63.46%
63.46%
18.10%15,067
3
Vương Miện Hoàng Gia
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
#3.71
64.44%
64.44%
19.94%8,055
4
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
#3.66
65.91%
65.91%
19.80%7,384
5
Vuốt Rồng
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
#3.71
65.41%
65.41%
18.37%6,695
Tộc/Hệ Tướng
Đấu Sĩ
Đấu SĩHệ
Kobuko
Rek'Sai
Alistar
Krug
Sett
Gnar
Quái Rừng
Quái RừngTộc
Cinderling
Pebbles
Gromp
Murkwolf
Scuttlecrab
Krug
Mama Beak
Sentinel
Brambleback
Elder Dragon