Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Master I
  • S15 Master I
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I15 LP
111W 88LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi199 Trận
Vị trí trung bình4.15 th / 8
  • #1 30
  • #2 28
  • #3 19
  • #4 30
  • #5 27
  • #6 24
  • #7 21
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
99#4.18
Tiên Phong
Tiên PhongClass
88#3.67
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
81#3.9
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
78#3.82
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
72#4.18
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
89#4.06
Vi
67#3.87
Sett
65#3.89
Krug
60#4.07
Amumu
55#4.58
xddclown#xdd ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số