Tên In-game + #NA1
  • S16 Master I
  • S14 Master I
  • S13 Master I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II13 LP
6W 3LTỉ lệ top 4 67%
Tổng số trận đã chơi9 Trận
Vị trí trung bình3.56 th / 8
  • #1 1
  • #2 3
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#3.83
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
5#2.6
Tiên Phong
Tiên PhongClass
5#3.4
Bá Chủ
Bá ChủClass
5#2.6
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
4#3.25
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
5#2.2
Sentinel
5#2.6
Elder Dragon
5#2.6
Yorick
3#4.33
Vi
3#4.33
moscc#6688 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số