Tên In-game + #NA1
  • S16 Master I
  • S15 Master I
  • S14 Master I
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I54 LP
156W 121LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi277 Trận
Vị trí trung bình4.25 th / 8
  • #1 38
  • #2 38
  • #3 35
  • #4 40
  • #5 32
  • #6 25
  • #7 22
  • #8 36
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold IV88 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
147#3.97
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
104#3.99
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
100#4.2
Tiên Phong
Tiên PhongClass
98#4
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
86#3.97
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
119#4.02
Sentinel
106#4.17
Krug
82#4.33
Vi
79#4.08
Yorick
72#4.33