Tên In-game + #NA1
  • S16 Master I
  • S15 Master I
  • S13 Master I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV68 LP
9W 5LTỉ lệ top 4 64%
Tổng số trận đã chơi14 Trận
Vị trí trung bình3.29 th / 8
  • #1 1
  • #2 5
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 4
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#3.57
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#3
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
6#3.17
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
6#4
Tàn Phá
Tàn PháClass
5#3.4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
6#3.17
Brambleback
5#3.4
Krug
5#3.6
Alune
5#2
Vi
5#3.6