Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Gold III
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II50 LP
10W 9LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi19 Trận
Vị trí trung bình4.21 th / 8
  • #1 3
  • #2 3
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 4
  • #7 1
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#3.4
Thích Ứng
Thích ỨngClass
7#5.43
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
7#5.43
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
7#5.43
Khắc Tinh
Khắc TinhOrigin
5#4.6
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
7#4.57
Kog'Maw
7#5.43
Nidalee
7#5.43
Yorick
6#3.33
Master Yi
5#4.6