Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Gold I
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV99 LP
11W 14LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình5 th / 8
  • #1 5
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 0
  • #6 4
  • #7 4
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4.08
Thuật Sư
Thuật SưClass
10#5.8
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#4.3
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
10#4.5
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
10#3.4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
12#4.08
Ornn
9#6.56
Sett
9#4.11
Yorick
8#4.25
Krug
7#3.29