Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Master I
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I319 LP
154W 130LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi284 Trận
Vị trí TB4.26 th / 8
  • #1 38
  • #2 35
  • #3 32
  • #4 29
  • #5 28
  • #6 28
  • #7 18
  • #8 35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
120#4.02
Tiên Phong
Tiên PhongClass
111#3.91
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
92#3.95
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
83#3.96
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
74#4.12
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
99#4.01
Krug
64#3.84
Diana
62#4.19
Vi
61#4.07
Yorick
58#4.16