Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold I
  • S15 Silver I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III75 LP
10W 12LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi22 Trận
Vị trí trung bình4.68 th / 8
  • #1 2
  • #2 3
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 4
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4.64
Tiên Phong
Tiên PhongClass
10#4.2
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
8#4.63
Liên Kích
Liên KíchClass
8#4.25
Tàn Phá
Tàn PháClass
8#3.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
7#3.86
Vi
7#4.57
Sentinel
6#3.67
Kennen
6#4.67
Ornn
6#4.83