Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum II
  • S16 Silver I
  • S15 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III3 LP
7W 20LTỉ lệ top 4 26%
Tổng số trận đã chơi27 Trận
Vị trí TB5.74 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 7
  • #7 5
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GRANDMASTER
Grandmaster I241 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#5.87
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#3.9
Thuật Sư
Thuật SưClass
9#6.56
Thực Vật
Thực VậtOrigin
9#6.56
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
9#4.56
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sett
12#4.58
Krug
10#4.3
Yorick
9#5.22
Vi
9#4.56
Master Yi
9#4.56