Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver I
  • S16 Emerald IV
  • S15 Emerald II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I56 LP
10W 9LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi19 Trận
Vị trí trung bình4.22 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 3
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 2
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
8#3.88
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
7#3.43
Đao Phủ
Đao PhủClass
7#4.43
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
6#3.67
Tàn Phá
Tàn PháClass
6#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
7#4.57
Gnar
7#4
Azir
6#3.33
Kennen
6#4.33
Krug
5#3.8