Tên In-game + #NA1
  • S14 Bronze I
  • S13 Silver III
  • S10 Bronze IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV93 LP
28W 25LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi53 Trận
Vị trí trung bình4.51 th / 8
  • #1 4
  • #2 7
  • #3 10
  • #4 7
  • #5 7
  • #6 6
  • #7 4
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
20#4.1
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
12#4.5
Viễn Kích
Viễn KíchClass
11#4.64
Piltover
PiltoverOrigin
11#4.91
Targon
TargonOrigin
10#4.8
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Caitlyn
12#5.08
Briar
11#5.36
Loris
11#4.27
Nautilus
11#4.45
Kog'Maw
10#5.1