Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Platinum III
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II
8W 12LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi20 Trận
Vị trí trung bình4.55 th / 8
  • #1 3
  • #2 1
  • #3 3
  • #4 1
  • #5 4
  • #6 4
  • #7 3
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#3.67
Vệ Quân
Vệ QuânClass
9#4.78
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
8#3.38
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
7#2.71
Tàn Phá
Tàn PháClass
5#3.6
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Scuttlecrab
7#3.29
Sentinel
7#2.71
Pebbles
6#2.83
Krug
6#3.83
Brambleback
6#4.33