Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold III
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I13 LP
11W 7LTỉ lệ top 4 61%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí TB4.11 th / 8
  • #1 2
  • #2 4
  • #3 1
  • #4 4
  • #5 3
  • #6 0
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#3.33
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
8#4.5
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
6#3.5
Tàn Phá
Tàn PháClass
6#4.17
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
4#3.25
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Scuttlecrab
10#4.4
Krug
8#4.38
Amumu
7#3.14
Pebbles
7#4.43
Mama Beak
6#3.17