Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum IV
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III60 LP
16W 25LTỉ lệ top 4 39%
Tổng số trận đã chơi41 Trận
Vị trí trung bình4.93 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 6
  • #4 5
  • #5 9
  • #6 6
  • #7 4
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#4.75
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
13#3.92
Cự Thạch
Cự ThạchClass
12#6
Bá Chủ
Bá ChủClass
10#4.1
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
9#4.56
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Scuttlecrab
14#3.79
Krug
13#3.92
Malphite
12#6
Sentinel
12#3.75
Cinderling
10#4.2