Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Platinum II
  • S15 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I56 LP
11W 5LTỉ lệ top 4 69%
Tổng số trận đã chơi16 Trận
Vị trí trung bình3.69 th / 8
  • #1 3
  • #2 1
  • #3 5
  • #4 2
  • #5 1
  • #6 2
  • #7 2
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#3.46
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#3.3
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
8#2.88
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
7#2.71
Thích Ứng
Thích ỨngClass
7#2.71
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
9#3.33
Krug
8#2.75
Yorick
8#3.25
Amumu
8#3.25
Master Yi
7#2.71