Tên In-game + #NA1
  • S17 Emerald IV
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II12 LP
11W 15LTỉ lệ top 4 42%
Tổng số trận đã chơi26 Trận
Vị trí trung bình4.83 th / 8
  • #1 1
  • #2 3
  • #3 2
  • #4 4
  • #5 2
  • #6 8
  • #7 3
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Tàn Phá
Tàn PháClass
10#3.9
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
9#4.89
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
9#4.44
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
8#3.75
Tiên Phong
Tiên PhongClass
8#3.63
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
10#4.6
Sentinel
8#4.25
Brambleback
7#3.86
Rengar
6#4.67
Hecarim
6#4.17
Corvy#Crow ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số