Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Diamond III
  • S15 Diamond II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I10 LP
14W 8LTỉ lệ top 4 64%
Tổng số trận đã chơi22 Trận
Vị trí trung bình3.81 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 3
  • #5 2
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4.09
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#3.9
Tiên Phong
Tiên PhongClass
7#3.43
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
7#3.29
Tàn Phá
Tàn PháClass
6#2.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
8#4.13
Kog'Maw
6#4.67
Vi
6#5.17
Taric
6#4.67
Murkwolf
6#3.5