Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Gold III
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV55 LP
11W 16LTỉ lệ top 4 41%
Tổng số trận đã chơi27 Trận
Vị trí trung bình4.65 th / 8
  • #1 0
  • #2 6
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 4
  • #6 7
  • #7 3
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
23#4.61
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
23#4.61
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
19#4.16
Thích Ứng
Thích ỨngClass
19#4.16
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
19#4.16
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
23#4.61
Vi
23#4.61
Krug
20#4.2
Sett
20#4.3
Master Yi
19#4.16