Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S16 Emerald III
  • S15 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II
16W 17LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.39 th / 8
  • #1 6
  • #2 4
  • #3 4
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 4
  • #7 8
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#3.93
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
12#3.5
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
12#4.42
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
11#5.18
Liên Kích
Liên KíchClass
11#4.73
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
9#3.89
Leona
9#5.22
Ornn
9#5.33
Kog'Maw
8#4
Kayle
8#5.5