Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Platinum III
  • S14 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV32 LP
20W 25LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi45 Trận
Vị trí trung bình4.6 th / 8
  • #1 7
  • #2 6
  • #3 5
  • #4 2
  • #5 5
  • #6 8
  • #7 4
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#3.94
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
18#3.83
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
12#3.33
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
11#3.82
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
11#3.82
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
15#3.67
Sentinel
14#3.64
Sett
13#3.92
Krug
13#3.69
Kog'Maw
11#3.82