Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum II
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II48 LP
13W 14LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi27 Trận
Vị trí trung bình4.67 th / 8
  • #1 1
  • #2 4
  • #3 5
  • #4 3
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 4
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#4.6
Thuật Sư
Thuật SưClass
12#4
Tiên Phong
Tiên PhongClass
11#3.73
Tàn Phá
Tàn PháClass
10#4.3
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
8#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
8#5
Karma
8#4.5
Sentinel
7#4.14
Ornn
7#4.57
Yunara
7#4.86
predaitor#001 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số