Tên In-game + #NA1
  • S12 Gold II
  • S11 Silver I
  • S10 Gold I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV39 LP
25W 19LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi44 Trận
Vị trí trung bình3.77 th / 8
  • #1 11
  • #2 7
  • #3 6
  • #4 1
  • #5 3
  • #6 9
  • #7 6
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#3.43
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
17#2.88
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
16#3.56
Vệ Quân
Vệ QuânClass
15#5
Thích Ứng
Thích ỨngClass
15#3.27
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Kog'Maw
16#3.56
Hecarim
14#3.64
Krug
14#2.93
Ornn
13#4.77
Nidalee
13#3.08