Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Bronze IV
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV98 LP
6W 7LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi13 Trận
Vị trí TB4.77 th / 8
  • #1 2
  • #2 1
  • #3 1
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
13#4.77
Thích Ứng
Thích ỨngClass
13#4.77
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
13#4.77
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
12#4.5
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Yorick
13#4.77
Krug
13#4.77
Kog'Maw
13#4.77
Vi
12#4.5
Master Yi
12#4.5