Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Gold IV
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV
22W 30LTỉ lệ top 4 42%
Tổng số trận đã chơi52 Trận
Vị trí trung bình5.25 th / 8
  • #1 3
  • #2 7
  • #3 7
  • #4 5
  • #5 2
  • #6 3
  • #7 13
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
45#5.04
Thích Ứng
Thích ỨngClass
44#4.91
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
42#4.79
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
37#4.43
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
31#3.94
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Master Yi
47#5.06
Vi
46#5.02
Krug
43#4.93
Kog'Maw
42#4.79
Yorick
41#4.8